Chủ đề: Lan tỏa ý nghĩa về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; nâng cao tinh thần yêu nước, lòng tự hào, tự tôn dân tộc.
Mà còn là ngọn đuốc soi đường cho cả cuộc đời con cái.
Cha tôi – người thầy của làng quê nghèo năm ấy,
Đã rời bục giảng khi tiếng gọi của Tổ quốc vang lên.
Từ phấn trắng, bảng đen bước vào khói lửa chiến tranh,
Từ trang giáo án đến những cánh rừng Trường Sơn bão đạn.
Có một thời tuổi trẻ cha gửi lại sau lưng,
Để đổi lấy hòa bình cho hôm nay tôi được thấy.
Gia đình nhận giấy báo tử – nỗi đau hóa thành im lặng,
Nhưng niềm tin về người lính vẫn âm thầm cháy trong tim.
Cha trở về từ nơi tưởng như không có ngày gặp lại,
Mang theo thương tích chiến tranh và ý chí không bao giờ gục ngã.
Đôi nạng gỗ thay bước chân năm xưa ra trận,
Lại nâng cha trở về với bục giảng thân quen.
Cha dạy chữ bằng cả cuộc đời mình và cả những niềm tin.
Dạy học trò bằng chính những vết thương không lời nói.
Sáu mươi năm tuổi Đảng – một hành trình không đổi hướng,
Một lời thề son sắt được giữ trọn đến hôm nay.
Với con, cha không chỉ là người sinh thành,
Mà là bài học lớn nhất về lý tưởng và niềm tin.
Bài viết này là nén lòng tri ân của người con,
Tự hào kể về cha – người lính, người thầy, người đảng viên kiên trung.
- NGƯỜI THẦY RỜI BỤC GIẢNG LÊN ĐƯỜNG THEO TIẾNG GỌI THIÊNG LIÊNG CỦA TỔ QUỐC.
Làng quê nghèo ngày ấy đã không còn bình yên bởi những tiếng bom đạn trong kế hoạch leo thang bắn phá Miền Bắc của đế quốc Mỹ. Mọi hoạt động của người dân trong làng bị tiếng máy bay dừng lại bất cứ lúc nào, người già, trẻ nhỏ luôn trong tư thế sẵn sàng trốn vào hầm tránh bom. Con đường đất nhỏ dẫn vào ngôi trường làng khi ấy in dấu chân của những đứa trẻ chân trần đến lớp, tiếng ê a đánh vần hòa vào tiếng bom đạn và gió đồng. Trong bối cảnh đó, cha tôi – một người thầy trẻ tuổi, mang trong mình khát vọng gieo chữ và gieo hy vọng cho những mảnh đời nhỏ bé nơi làng quê.
Ngày ấy, nghề giáo bình dị như những người vác cày cuốc ra đồng ruộng mưu sinh, không chút hào nhoáng. Bục giảng chỉ là chiếc bàn gỗ cũ, bảng đen đã bạc màu, viên phấn trắng đôi khi phải dùng dè sẻn đến tận mẩu cuối cùng. Nhưng trong ánh mắt người thầy trẻ, lớp học nhỏ ấy lại là cả một thế giới rộng lớn. Cha tin rằng mỗi con chữ là một hạt giống, nếu được gieo xuống đúng cách, sẽ nảy mầm thành tương lai của đất nước. Niềm tin ấy giản dị mà sâu sắc, giống như cách cha sống – lặng lẽ, bền bỉ, tận tụy.
Cuộc sống của cha khi ấy rất bình thường. Những buổi sáng đến lớp, chiều về giúp gia đình, tối lại ngồi dưới ánh đèn dầu soạn bài. Làng quê nghèo, điện chưa có, đêm xuống chỉ còn tiếng côn trùng và ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu. Nhưng trong căn nhà nhỏ ấy, qua những bức phên nứa trát bằng đất sét, ánh đèn dầu đó vẫn cháy rất khuya, như ngọn lửa âm thầm nuôi dưỡng giấc mơ của một người thầy trẻ. Cha thường nói: “Dạy học là gieo mầm cho tương lai.” Có lẽ chính từ những ngày tháng ấy, trong trái tim người thầy đã hình thành một lý tưởng lớn hơn – lý tưởng sống vì đất nước.
Năm ấy, chiến tranh không gõ cửa mà tràn vào từng ngõ xóm. Cha tôi kể, đó là những năm Đảng và Nhà nước ta đã ra lời gọi toàn quân, toàn dân dốc sức đồng lòng đánh đuổi giặc Mỹ. Thanh niên, trai tráng trong làng lần lượt lên đường nhập ngũ, phụ nữ thì theo nhau đăng kí vào Đội dân quân du kích,…Những bản tin từ tiền tuyến, những cuộc chia ly vội vã, những đoàn quân nối nhau ra đi… Không khí làng quê náo nhiệt hơn bao giờ hết. Những câu chuyện trong giờ ra chơi không còn là trò chơi trẻ con mà là tin tức chiến trường. Và trong bầu không khí ấy, trái tim người thầy trẻ, người Đảng viên ở tuổi đôi mươi nhem nhói ý tưởng “xếp bút lên đường”….
Quyết định rời bục giảng không hề dễ dàng. Đó không chỉ là rời bỏ một công việc, mà là rời bỏ một phần cuộc đời. Bảng đen, phấn trắng, học trò, gia đình, người thân và một người yêu chưa kịp làm lễ cưới… tất cả đều ở lại phía sau…
Ngày cha lên đường nhập ngũ, làng quê tiễn đưa trong lặng lẽ. Không có những lời hoa mỹ, không có những nghi lễ lớn. Chỉ có ánh mắt của người thương, của gia đình, của người thân và trong đó có ánh mắt đẫm lệ của một người con gái ( người yêu mà cha không dám để lại một lời hứa). Có lẽ, trong sâu thẳm mỗi người, ai cũng hiểu rằng cuộc chia tay này có thể rất dài, thậm chí là mãi mãi. Nhưng không ai ngăn cha lại. Bởi trong thời khắc ấy, tình yêu gia đình hòa vào tình yêu Tổ quốc.
Từ giây phút ấy, người thầy của làng quê trở thành người lính của đất nước.
Những năm tháng sau đó là hành trình mà lịch sử gọi bằng một cụm từ giản dị nhưng hào hùng: “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”. Đó là con đường của tuổi trẻ, của lý tưởng, của niềm tin sắt đá vào ngày mai hòa bình. Những chàng trai rời quê khi mái tóc còn xanh, mang theo hành trang giản đơn: chiếc ba lô và một trái tim đầy nhiệt huyết.
Trường Sơn không chỉ là một dãy núi. Trường Sơn là thử thách, là khắc nghiệt, là nơi tuổi trẻ được tôi luyện bằng mưa rừng, nắng lửa và bom đạn. Những bước chân hành quân nối dài bất tận, ngày đi đêm nghỉ, vượt suối băng rừng, thiếu ăn thiếu ngủ, đối mặt với bệnh tật và hiểm nguy. Nhưng kỳ lạ thay, trong ký ức của những người lính trẻ, đó vẫn là quãng thời gian đẹp nhất của tuổi thanh xuân.
Tuổi trẻ của cha đã đi qua những con đường như thế. Những đêm hành quân dưới tán rừng, bầu trời Trường Sơn đầy sao, tiếng suối chảy hòa cùng nhịp bước quân hành. Giữa gian khổ, người lính vẫn hát. Họ hát để quên đi mệt mỏi, hát để giữ vững niềm tin, hát để nhắc nhau rằng phía trước là ngày chiến thắng.
Có lẽ, chỉ trong hoàn cảnh ấy, con người mới hiểu rõ sức mạnh của lý tưởng. Khi cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, khi mỗi bước chân đều đối diện hiểm nguy, điều giữ người lính đứng vững không phải là sức lực mà là niềm tin. Niềm tin rằng cuộc chiến này là chính nghĩa. Niềm tin rằng đất nước sẽ thống nhất. Niềm tin rằng những hy sinh hôm nay sẽ đổi lấy hòa bình ngày mai.
Hơn bốn tháng ròng rã xẻ dọc Trường Sơn với gần 50 kg súng đạn, lương thực trên vai, vượt đèo, leo dốc,…Cha và đồng đội không nghĩ mình là anh hùng. Họ chỉ nghĩ đơn giản: đất nước cần thì mình đi. Chính sự giản dị ấy lại tạo nên vẻ đẹp lớn lao của cả một thế hệ – thế hệ “xếp bút nghiên lên đường”.
Nhìn lại hôm nay, thật khó để hình dung hết sức mạnh tinh thần của những con người năm ấy. Họ rời gia đình khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo ước mơ chưa kịp thực hiện, tình yêu chưa kịp nói thành lời. Nhưng họ không do dự. Bởi họ hiểu rằng có những giá trị lớn hơn bản thân mình. Lòng yêu nước, với thế hệ ấy, chưa bao giờ là khẩu hiệu. Lòng yêu nước là hành động. Là rời bỏ cuộc sống bình yên để bước vào chiến trường. Là chấp nhận gian khổ, hy sinh vì một ngày mai chưa biết hình hài. Là đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân.
Và chính từ quyết định rời bục giảng năm ấy, cuộc đời cha đã bước sang một trang mới – trang đời của người lính. Một hành trình bắt đầu từ lý tưởng và niềm tin, kéo dài suốt cả cuộc đời, để rồi sau này trở thành câu chuyện mà con cháu mãi tự hào nhắc lại.
- LỬA ĐẠN MẬU THÂN 1968 – GIẤY BÁO TỬ GỬI VỀ QUÊ NHÀ
Những năm tháng hành quân qua Trường Sơn chỉ là khúc dạo đầu cho một giai đoạn khốc liệt hơn nhiều – khi người lính thực sự bước vào lửa đạn chiến trường miền Nam. Với thế hệ của cha tôi, năm 1968 là dấu mốc không thể nào quên. Đó là mùa xuân mà cả dân tộc bước vào một cuộc tổng tiến công lịch sử, mùa xuân của khát vọng thống nhất, của lòng quyết tâm “đánh cho Mỹ cút, đánh cho ngụy nhào”.

Ảnh minh họa
Chiến trường miền Nam những năm ấy không giống bất cứ điều gì cha từng hình dung. Nếu Trường Sơn là thử thách của thiên nhiên, thì chiến trường là thử thách của sự sống và cái chết. Bom đạn rền vang ngày đêm. Bầu trời nhiều khi không còn màu xanh mà chỉ còn khói và lửa. Những cánh rừng bị cày xới, những làng mạc tan hoang, những con đường nhuốm màu chiến tranh. Người lính bước vào cuộc chiến với hành trang giản dị nhưng mang theo một niềm tin lớn lao. Họ hiểu rằng mỗi bước tiến của mình đều gắn với vận mệnh đất nước. Mỗi trận đánh không chỉ là nhiệm vụ quân sự mà còn là một phần của lịch sử.
Mùa xuân Mậu Thân 1968 đến trong không khí đặc biệt. Đó là mùa xuân mà cả dân tộc dồn toàn lực cho một bước ngoặt lớn. Những ngày chuẩn bị diễn ra trong âm thầm và căng thẳng. Các đơn vị hành quân trong đêm, giữ bí mật tuyệt đối. Không ai nói nhiều, nhưng trong ánh mắt ai cũng hiểu: một thời khắc quyết định đang đến gần.
Đêm trước giờ nổ súng, không khí trong đơn vị thật lặng. Sự lặng im trước cơn bão. Có người viết vội vài dòng thư gửi về quê, có người ngồi nhìn bầu trời rất lâu, có người chỉ lặng lẽ kiểm tra lại ba lô, vũ khí. Ai cũng biết rằng sau đêm ấy, cuộc đời có thể rẽ sang một hướng khác. Nhưng không ai chùn bước.
Rạng sáng, chiến dịch bắt đầu. Tiếng súng nổ vang xé toạc màn đêm. Từ thành phố đến nông thôn, từ đô thị đến vùng ven, khắp nơi rực lửa. Chiến trường bỗng chốc biến thành biển âm thanh: tiếng súng, tiếng pháo, tiếng bom, tiếng hô xung phong, tiếng gọi đồng đội. Trong khoảnh khắc ấy, người lính không còn nghĩ cho riêng mình. Mọi suy nghĩ đều hướng về nhiệm vụ, về đồng đội, về mục tiêu phía trước.
Cha kể, Tiểu đội của cha nhận nhiệm vụ hành quân ra đường 14; 19 chặn đánh xe tăng của Mỹ nhưng giữa rừng đã bị quân Mỹ phục kích đánh tại địa phận Gia Lai. Trận đánh giáp lá cà diễn ra ác liệt giữa một bên là những người lính giải phóng với súng đạn còn hạn chế và một bên là những tên lính Mỹ to cao, những tên lính ngụy hóng hách và cả quân chư hầu đến từ Hàn Quốc hung hãn và ác ôn. Chúng huy động phản công bằng cả bốn cánh quân (Đường sông, đường bộ, đường hàng không và đường biển) quyết tâm san bằng các cơ sở quân giải phóng chiếm đóng,…
Những quả cối liên tục thả xuống từ những chiếc trực thăng Mỹ, Tiểu đội của cha tan tác, nhiều đồng chí bị chôn vùi, từng phần cơ thể hòa vào đất cát… Sau tiếng nổ như xé toang bầu trời, cha tôi từ từ mở mắt ra, cảm nhận nổi đau của cơ thể, cha cố nâng một bên chân, từ ngang đầu gối thịt xương đã bay cùng đồng đội, chân bên kia cũng không còn nguyên vẹn. Theo bản năng, cha móc trong người ra túi gạc, nhưng toàn thân nằm trên vũng máu, đã không còn kịp nữa,…cha từ từ khép mắt lại nghĩ về đồng đội, nghĩ về quê hương và những người thân,…
Một đội quân đổ xuống từ chiếc máy bay Mỹ, chúng vây quanh cha, chìa rất nhiều nòng súng vào một người trong tình trạng thương nặng, phần chết nhiều hơn sự sống, chỉ cần một cử động đáng nghi thì rất nhiều viên đạn sẽ bay ra, nhưng cha tôi lúc đó làm gì còn chút sức lực nào. Chúng kéo lê cha rồi ném lên máy bay, đưa về một bệnh viện của chúng tại Đà Nẵng, và rồi cha tôi được cứu sống để lấy lời khai,…
Những tháng ngày hành quân trong rừng, đói, rét, … đã biến cha tôi từ một thanh niên trai tráng trở nên gầy gò mang hình hài của ông già “ trên 50 tuổi”. Vậy nên, vừa tỉnh lại trên giường bệnh với cơ thể băng bó toàn thân, cha tôi đã “được” chúng dí dùi cui điện để lấy lời khai vì chúng cho rằng “già” thế này thì phải là sĩ quan giữ chúc vụ của “quân giải phóng”,….
Cha tôi đã đi qua những ngày tháng như thế. Những ngày mà ranh giới giữa sự sống và cái chết mong manh hơn bao giờ hết. Có những buổi sáng còn nói chuyện với đồng đội, buổi chiều đã phải tiễn nhau bằng ánh mắt nghẹn ngào. Có những người ra đi không kịp để lại một lời nhắn. Có những ước mơ mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi.
Ở quê nhà, tin tức chiến trường luôn đến chậm và ít ỏi. Gia đình chỉ biết chờ đợi. Chờ từng lá thư, từng dòng tin hiếm hoi. Mỗi lần có người mang công văn về làng, tim ai cũng thắt lại. Trong chiến tranh, sự chờ đợi đôi khi còn đau đớn hơn cả sự thật.
Rồi một ngày, điều mà không gia đình nào muốn nghe cũng đã đến: Giấy báo tử của cha được gửi về từ chiến trường. Một tờ giấy mỏng, nhưng nặng như cả bầu trời. Tờ giấy ấy khép lại mọi hy vọng, chấm dứt mọi chờ đợi. Trong mắt gia đình, người con, người anh, người yêu… đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường xa.
Không ai biết khoảnh khắc ấy đã diễn ra như thế nào. Không có tiếng khóc lớn, không có lời than vãn. Chỉ có sự lặng im đến nghẹn lòng. Bởi nỗi đau quá lớn, đến mức không thể gọi thành lời.
Chiến tranh không chỉ diễn ra nơi chiến trường. Chiến tranh còn diễn ra trong lòng hậu phương. Những người mẹ tiễn con đi mà không biết ngày về. Những người vợ trẻ chờ chồng trong vô vọng. Những người cha già ngóng tin con từng giây phút. Và những ngôi nhà nhỏ mang trong mình nỗi đau thầm lặng.
Tờ giấy báo tử khép lại tuổi trẻ của một con người trong mắt gia đình. Nhưng họ vẫn phải tiếp tục sống, tiếp tục lao động, tiếp tục tin rằng sự hy sinh ấy không vô nghĩa. Bởi phía sau mỗi mất mát là một niềm tin lớn hơn – niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Không ai có thể đong đếm hết những hy sinh của thế hệ ấy. Họ đã gửi tuổi trẻ vào chiến tranh, gửi ước mơ vào tương lai, và nhiều người đã gửi cả cuộc đời mình cho Tổ quốc.
Câu chuyện của cha tôi chỉ là một mảnh ghép trong bức tranh lớn của lịch sử. Nhưng chính những mảnh ghép ấy đã tạo nên diện mạo của một thời đại – thời đại mà lòng yêu nước được viết bằng hành động, bằng máu, bằng nước mắt và bằng cả những tờ giấy báo tử gửi về quê nhà.
Với hậu phương, người lính đã hy sinh. Nhưng với lịch sử, hành trình của cha vẫn chưa kết thúc.
3. ĐỊA NGỤC TRẦN GIAN – NHÀ TÙ PHÚ QUỐC
Nếu chiến trường là nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc, thì nhà tù chiến tranh lại là nơi con người phải sống giữa cái chết mỗi ngày. Sau hơn một tháng nằm viện, với cơ thể không còn nguyên vẹn và vết thương còn băng bó, cha tôi – cũng như các chiến sĩ cách mạng khác – bị đưa đến nhà tù Phú Quốc, nơi mà những người từng đi qua đều gọi bằng một cái tên ám ảnh: “địa ngục trần gian”.
Nhà tù không chỉ giam giữ thân xác con người. Nó được dựng lên với mục đích bẻ gãy ý chí, làm tan rã niềm tin và buộc người tù từ bỏ lý tưởng. Nhưng chính nơi ấy, ý chí của người cộng sản lại được thử thách đến tận cùng – và cũng tỏa sáng đến tận cùng.
Cuộc sống trong trại giam là chuỗi ngày dài của đói khát, bệnh tật và đòn tra tấn. Những căn phòng chật hẹp, nóng như thiêu đốt vào ban ngày, lạnh buốt khi đêm xuống. Người tù bị nhốt chen chúc, thiếu nước uống, thiếu thức ăn, thiếu thuốc men. Mỗi bữa cơm chỉ là vài hạt gạo mốc, chút nước muối loãng. Nhiều người kiệt sức dần theo năm tháng, nhưng chưa bao giờ chịu khuất phục.
Những hình thức tra tấn được sử dụng tàn bạo và có hệ thống. Chúng không chỉ nhằm gây đau đớn thể xác mà còn nhắm đến việc phá vỡ tinh thần. Người tù bị đánh đập bằng roi điện, bằng roi đuôi cá đuối, bằng dùi cui. Người bị treo lên trần nhà trong nhiều giờ, nhiều ngày. Có người bị nhốt trong “chuồng cọp” – những chiếc lồng thép chật hẹp, nắng chiếu thẳng xuống, nóng như thiêu như đốt. Có người bị phơi dưới nắng nhiều ngày trong lồng thép gai , có người bị dìm nước, bị điện giật, bị bỏ đói kéo dài… Tôi hỏi cha “roi đuôi cá đuối nó như thế nào”? Cha tôi kể: Đó là đuôi của con cá đuối, nó có rất nhiều gai; khi quất vào người roi sẽ cuốn vòng quanh thân, sau đó chúng giật mạnh người tù lúc này sẽ toác từng mảnh thịt, và rồi những vết thương ấy không bao giờ lành lại,…Tôi lặng người, thấy nghẹn cổ họng, tôi không hỏi thêm gì nữa,… Cha tôi và đồng đội đã trãi qua những tháng ngày như thế!
Đó không còn là những đòn tra tấn nhất thời, mà là một chuỗi hành hạ liên tục, kéo dài, có chủ đích. Kẻ thù tin rằng bằng nỗi đau thể xác, họ có thể bẻ gãy ý chí của những người tù. Họ tin rằng con người không thể chịu đựng mãi. Họ tin rằng trước nỗi đau, lý tưởng sẽ tan vỡ… Nhưng họ đã nhầm. Trong nơi tận cùng của đau đớn, ý chí con người lại hiện lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Người tù không chỉ chịu đựng mà còn đấu tranh. Đấu tranh để giữ vững niềm tin. Đấu tranh để bảo vệ danh dự. Đấu tranh để khẳng định rằng họ không phải là những con người dễ bị đánh bại.
Cha tôi và đồng đội đã kiên cường chống chọi qua những cơn đau của thể xác, kiên định với lý tưởng cộng sản, cùng tìm hiểu nhau, thành lập rất nhiều các tổ chức trong tù như: Các tổ chức trong Đảng, tổ chức đoàn Thanh Niên, tổ chức đồng hương, tổ chức quần chúng trung kiên, … để tuyên truyền đường lối của Đảng, tuyên truyền lý tưởng cộng sản và đấu tranh chính trị bảo vệ thành quả cách mạng, quyết tâm không để những hy sinh của đồng đội ngoài chiến trường trở thành vô nghĩa.
Cha tôi đã sống qua những ngày mà mỗi buổi sáng thức dậy đã là một chiến thắng. Những ngày mà mỗi lần vượt qua một trận đòn là thêm một lần khẳng định niềm tin không thể bị khuất phục. Có những lúc ranh giới giữa sự sống và cái chết mong manh đến mức chỉ cần buông xuôi là có thể chấm dứt tất cả. Nhưng người chiến sĩ không cho phép mình buông xuôi.
Trong nhà tù, người tù không chỉ chịu đựng mà còn tìm cách giữ lửa cho nhau. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng mẩu thức ăn. Họ truyền cho nhau những lời động viên, những câu chuyện về quê nhà, về ngày đất nước hòa bình. Họ lặng lẽ tổ chức học tập, trao đổi tin tức, giữ vững niềm tin cách mạng ngay trong nơi tưởng như không còn hy vọng.
Có những đêm dài, giữa bóng tối và đau đớn, họ vẫn thì thầm nhắc nhau về lý tưởng, về lời thề khi bước vào con đường cách mạng. Chính niềm tin ấy đã giúp họ đứng vững trước mọi tra tấn. Bởi họ hiểu rằng nếu gục ngã, không chỉ bản thân mình thất bại mà còn phụ lòng đồng đội, phụ lòng Tổ quốc. Nhiều người đã không thể trở về. Họ nằm lại nơi nhà tù lạnh lẽo, tuổi đời còn rất trẻ. Những mất mát ấy không thể gọi thành tên. Nhưng sự hy sinh ấy không vô nghĩa. Bởi mỗi người ngã xuống là một lời khẳng định: lý tưởng không thể bị tiêu diệt bằng bạo lực.
Cha tôi đã mang theo những vết thương từ nơi ấy suốt phần đời còn lại. Một phần cơ thể đã nằm lại chiến trường và những tháng ngày tù đày cực khổ. Những vết sẹo không chỉ trên da thịt mà còn khắc sâu trong ký ức. Nhưng kỳ lạ thay, những vết thương ấy không làm cha gục ngã. Chúng trở thành minh chứng sống cho một thời kỳ lịch sử khốc liệt, cho sức mạnh của ý chí con người.
Những người từng bước ra khỏi nhà tù Phú Quốc không chỉ trở về với cuộc đời. Họ trở về như những chứng nhân của lịch sử. Họ mang theo sự thật – sự thật về những tội ác chiến tranh, về những năm tháng mà con người phải chịu đựng vượt xa giới hạn bình thường. Sự thật ấy không thể bị bóp méo. Sự thật ấy không thể bị phủ nhận. Bởi nó được viết bằng máu, bằng nước mắt, bằng chính cuộc đời của những người đã sống và chiến đấu trong nơi được gọi là “địa ngục trần gian”.Và từ nơi tận cùng của đau đớn ấy, một điều vẫn không thay đổi: Tinh thần của người cộng sản – không bao giờ khuất phục.
NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ TỪ CÕI CHẾT
Trong ký ức của gia đình, cha tôi đã từng “ra đi” một lần. Tờ giấy báo tử năm ấy đã khép lại mọi hy vọng, để lại khoảng trống không gì có thể lấp đầy. Thời gian trôi đi trong sự chấp nhận lặng lẽ. Người thân học cách sống cùng nỗi đau. Tên cha được nhắc đến bằng cụm từ ngắn ngủi: “đã hy sinh”, bằng niềm tự hào xen lẫn mất mát. Không ai dám nghĩ đến một điều khác.


Kỷ niệm chương vì sự nghiệp phát triển Hội Cựu giáo chức Việt Nam
Năm 1973 cha tôi trở về theo một điều khoản được kí kết trong Hiệp định Pa-ri, về việc trao trả tù binh… Và cũng thật tình cờ cha được đưa về một trại điều đưỡng tại quê nhà ( Xã Tây Hồ, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa cũ). Khoảnh khắc ấy, có lẽ không một lời văn nào có thể diễn tả trọn vẹn. Bởi khi một người đã được tiễn biệt bằng nước mắt, sự trở về của họ không còn đơn thuần là đoàn tụ, đó là sự hồi sinh, là phép màu bước ra từ chiến tranh.
Ngày cha trở về không có cờ hoa, không có tiếng nhạc, không có những nghi lễ lớn. Chỉ có con đường làng quen thuộc, mái nhà cũ, và những ánh mắt không dám tin vào sự thật. Người đàn ông bước về từ phía cuối con đường, gầy gò, dáng đi khập khiễng cùng đôi nạng gỗ, mang trên mình những vết thương chiến tranh hằn sâu theo năm tháng. Có lẽ giây phút ấy, thời gian như ngừng lại. Người thân đứng lặng, vừa mừng vừa sợ. Mừng vì điều kỳ diệu đã xảy ra. Sợ vì không biết đó có phải là giấc mơ hay không. Và rồi khi nhận ra đó là sự thật, nước mắt đã thay lời nói.
Chiến tranh đã không cướp đi mạng sống của cha, nhưng đã để lại trên cơ thể cha tôi những dấu vết không bao giờ phai. Những vết thương âm thầm nhắc nhở về một thời lửa đạn. Mỗi bước cha đi đều khó nhọc. Mỗi cơn đau trái gió trở trời đều là ký ức của quá khứ trở về. Nhưng trong ánh mắt cha, không có sự bi lụy. Chỉ có sự bình thản của một người đã đi qua ranh giới sinh tử. Sự trở về ấy không chỉ là niềm vui của gia đình. Đó còn là sự trở về của niềm tin và hy vọng. Bởi trong suốt những năm tháng chiến tranh, có một người đã âm thầm giữ trọn niềm tin ấy – người con gái năm xưa… Mẹ tôi!

Tham gia công tác xã hội tại địa phương
Khi chiến tranh cuốn người thanh niên ra trận, lời hẹn ước còn dang dở. Rồi tờ giấy báo tử đến, khép lại mọi hy vọng trong mắt mọi người. Nhưng có một người vẫn không tin. Không phải vì không hiểu sự khốc liệt của chiến tranh, mà vì trái tim không cho phép từ bỏ hy vọng. Nhiều năm chờ đợi, nhiều năm sống trong nỗi nhớ, trong những lời khuyên nên “bước tiếp”, nhưng niềm tin ấy vẫn lặng lẽ tồn tại. Đó không phải là sự chờ đợi ồn ào, mà là sự thủy chung bền bỉ – thứ sức mạnh chỉ có thể sinh ra từ tình yêu và niềm tin. Và rồi, khi người lính trở về, câu chuyện tình năm xưa cũng được viết tiếp. Sau tất cả mất mát, sau tất cả thử thách, họ lại nắm tay nhau bước vào cuộc đời mới. Chiến tranh đã đi qua, nhưng tình yêu vẫn ở lại.
Sau ngày đất nước thống nhất, ghi nhận những đấu tranh anh dũng, quyết liệt và ý chí kiên cường bất khuất của các chiến sĩ cánh mạng tại Nhà tù Phú Quốc Đảng và Nhà nước ta đã phong tặng cho cả tập thể những người bị bắt tù đày tại đây danh hiệu: Tập thể Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – một sự tôn vinh xứng đáng cho tinh thần bất khuất và lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng. Nhưng với những người lính năm xưa, phần thưởng lớn nhất không phải là huân chương trên ngực áo, mà chính là ngày được sống trong hòa bình, nhìn thấy đất nước đổi thay, nhân dân ấm no. Họ trở về đời thường với dáng vẻ giản dị, khiêm nhường, tiếp tục sống, lao động và truyền lại cho thế hệ sau ngọn lửa niềm tin, lòng yêu nước và tinh thần không bao giờ khuất phục. Chính họ đã viết nên một chương sử thầm lặng mà vĩ đại – chương sử của những con người “trở về từ cõi chết” nhưng mang theo sức sống bất diệt của lý tưởng cách mạng.
- ĐÔI NẠNG GỖ VÀ BỤC GIẢNG – HÀNH TRÌNH CỐNG HIẾN LẦN THỨ HAI
Chiến tranh khép lại, đất nước bước vào những năm tháng hòa bình đầu tiên với vô vàn khó khăn. Những người lính trở về mang theo thương tích, ký ức và cả những khoảng trống không gì bù đắp được. Nhiều người bắt đầu lại cuộc đời từ con số không, và cha tôi cũng vậy. Nhưng nếu chiến tranh từng cướp đi một phần cơ thể của cha, thì hòa bình lại trao cho ông một cơ hội mới – cơ hội được tiếp tục cống hiến. Với cơ thể không còn nguyên vẹn, cha được cử về làm văn phòng tại Ty Giáo dục ( Sở Giáo dục Thanh Hóa bây giờ). Nhưng cha có nguyện vọng được giảng tiếp cho học trò những trang giáo án còn dang dở hôm nào. Cha quyết định quay trở lại bục giảng cùng đôi nạng gỗ … đó không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp. Đó là một quyết định của lý tưởng. Bởi sau tất cả, điều cha luôn trân quý vẫn là những con chữ, những đứa trẻ, và tương lai của quê hương.
Người lính năm xưa trở lại trường làng với đôi nạng gỗ. Bước chân không còn vững vàng như trước, nhưng ý chí thì chưa bao giờ vơi cạn. Con đường đến lớp mỗi ngày trở nên dài hơn, khó khăn hơn. Nhưng chưa một lần cha cho phép mình chậm lại. Mỗi buổi sáng, hình ảnh người thầy chống nạng bước qua cổng trường đã trở thành hình ảnh quen thuộc với bao thế hệ học trò. Có lẽ, không bài học nào sâu sắc hơn chính cuộc đời của người thầy ấy.

Nhận giải Nhất giao lưu cờ tướng tại địa phương năm 2026
Cha không cần nói nhiều về chiến tranh. Không cần kể những câu chuyện đau thương. Chỉ cần nhìn vào dáng đi của thầy, nhìn vào đôi nạng gỗ lặng lẽ bên bục giảng, học trò đã hiểu thế nào là hy sinh. Mỗi giờ học không chỉ là giờ học chữ. Đó còn là giờ học về lòng biết ơn, về nghị lực, về trách nhiệm với quê hương.
Cha dạy học sinh bằng tất cả những gì mình có – không chỉ kiến thức mà còn là trải nghiệm của cả một đời người. Mỗi con chữ trên bảng không chỉ là bài học, mà còn là niềm tin vào thế hệ tương lai. Cha thường nói rằng: “Chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ của thầy, nhưng hòa bình đã trao lại cho thầy các em.” Câu nói giản dị ấy chứa đựng cả một triết lý sống. Trong mắt học trò, cha không chỉ là một thầy giáo. Ông là minh chứng sống cho ý chí con người. Là người đã đi qua chiến tranh, trở về và tiếp tục cống hiến. Là người cho các em hiểu rằng cuộc sống có thể khó khăn, nhưng không có lý do để bỏ cuộc.
“Tàn nhưng không phế” – câu nói ấy dường như được viết ra từ chính cuộc đời cha. Chiến tranh có thể làm cơ thể cha không còn lành lặn, nhưng không thể làm ý chí cha tôi suy giảm. Ngược lại, chính những mất mát ấy lại trở thành động lực để cha sống có ích hơn, cống hiến nhiều hơn.
Những năm tháng đứng lớp của cha âm thầm trôi qua, lặng lẽ như cách ông đã sống. Không ồn ào, không phô trương, chỉ có sự bền bỉ, tận tụy và tình yêu nghề sâu sắc. Bao thế hệ học trò trưởng thành từ lớp học nhỏ ấy, mang theo trong hành trang không chỉ kiến thức mà còn là bài học về nhân cách. Và trong số những học trò ấy, có một người chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất – chính là tôi.


Nhận danh hiệu 60 năm tuổi Đảng
Tuổi thơ của tôi gắn liền với những câu chuyện về hình ảnh người cha chống nạng đến trường mỗi ngày. Khi còn nhỏ, tôi chỉ thấy đó là điều bình thường. Nhưng càng lớn lên, tôi càng hiểu đó là điều phi thường. Mỗi bước chân cha đi là một bài học. Mỗi giờ lên lớp của cha là một lời nhắc nhở thầm lặng về trách nhiệm và lý tưởng. Có lẽ tình yêu nghề giáo trong tôi được nhen lên từ chính cuộc đời cha, từ những trang giáo án cha soạn dưới ánh đèn, từ những câu chuyện về học trò mà cha kể bằng ánh mắt đầy tự hào. Tôi nhận ra rằng nghề dạy học không chỉ là một công việc. Đó là một sứ mệnh. Cha đã cống hiến tuổi trẻ cho chiến trường. Rồi lại cống hiến phần đời còn lại cho bục giảng. Nhìn cha, tôi hiểu rằng phục vụ Tổ quốc không chỉ có một con đường. Thời chiến là cầm súng. Thời bình là cầm bút. Dù ở chiến trường hay lớp học, mục tiêu cuối cùng vẫn là vì tương lai đất nước. Chính từ hình ảnh ấy, ước mơ của tôi dần hình thành. Tôi muốn tiếp tục con đường mà cha đã chọn – con đường “trồng người”. Không phải vì đó là nghề dễ dàng, mà vì đó là nghề cao quý. Không phải vì đó là lựa chọn duy nhất, mà vì đó là lựa chọn khiến tôi tự hào nhất. Đó là lý do ngày hôm nay tôi nhiệt huyết trong mỗi bài giảng và cống hiến hết mình trong sự nghiệp giáo dục và cũng là lý do tôi luôn trung thành tuyệt đối với lý tưởng Cộng Sản, quyết tâm tuyên truyền, bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng trên cương vị một nhà giáo.
Nếu cha đã viết nên hành trình cống hiến lần thứ hai bằng đôi nạng gỗ và bục giảng, thì tôi muốn viết tiếp hành trình ấy bằng chính cuộc đời mình. Bởi có những di sản không phải là vật chất mà đó là lý tưởng, là niềm tin, là sứ mệnh được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Sự trở về của cha không chỉ là sự hồi sinh của một con người, mà còn là biểu tượng của sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam. Dù chiến tranh tàn khốc đến đâu, dù đau thương lớn đến đâu, con người vẫn đứng dậy, vẫn bước tiếp, vẫn tin vào ngày mai. Niềm tin ấy không phải điều trừu tượng. Nó hiện hữu trong từng bước chân tập tễnh trở về quê nhà. Trong ánh mắt người thân nghẹn ngào. Trong bàn tay nắm chặt của người đã chờ đợi suốt những năm dài. Trong quyết tâm bắt đầu lại từ đầu, dù cơ thể không còn nguyên vẹn.
Sự sống đôi khi không chỉ là tồn tại. Sự sống là khi ta tiếp tục tin, tiếp tục yêu, tiếp tục cống hiến dù đã đi qua tận cùng mất mát. Người lính năm xưa đã trở về từ cõi chết, mang theo trên cơ thể những vết thương của chiến tranh, nhưng trong trái tim vẫn nguyên vẹn một niềm tin không bao giờ tắt. Niềm tin vào cuộc sống. Niềm tin vào con người. Và trên hết, niềm tin vào lý tưởng mà cả tuổi trẻ ông đã dành trọn để theo đuổi.
- 60 NĂM TUỔI ĐẢNG – NGỌN LỬA CHƯA BAO GIỜ TẮT
Có những người bước ra khỏi chiến tranh với vết thương trên cơ thể. Nhưng cũng có những người mang theo trong tim một ngọn lửa không bao giờ tắt – ngọn lửa của niềm tin. Với cha tôi, hành trình 60 năm tuổi Đảng chính là hành trình giữ trọn lời thề của một người cộng sản từ tuổi trẻ cho đến khi mái đầu bạc trắng.
Ngày còn trẻ, cha đến với Đảng bằng lý tưởng. Ngày trở về sau chiến tranh, cha ở lại với Đảng bằng cả cuộc đời.
Sau khi rời quân ngũ, trở lại quê hương và tiếp tục nghề dạy học, cha không coi mình là người đã hoàn thành nhiệm vụ. Với cha, cống hiến không có điểm dừng. Nếu thời chiến là cầm súng bảo vệ Tổ quốc, thì thời bình là giữ gìn và lan tỏa niềm tin vào con đường mà Đảng, Bác Hồ và cả dân tộc đã lựa chọn. Suốt nhiều năm, cha luôn là đảng viên gương mẫu tại địa phương. Không chức vụ lớn, không lời nói ồn ào, nhưng mọi người đều biết: việc gì khó, việc gì cần trách nhiệm, cha luôn là người tiên phong. Từ những buổi sinh hoạt chi bộ, những cuộc họp thôn, đến các phong trào xây dựng đời sống văn hóa, khuyến học, khuyến tài…cha vẫn lặng lẽ góp sức.
Trong gia đình, cha tôi là người chồng, người cha, người ông mẫu mực, thương yêu con cháu. Cha dạy chị em tôi bằng những câu chuyện từ chính cuộc đời mình. Câu chuyện về đồng đội đã ngã xuống. Câu chuyện về những năm tháng tù đày. Câu chuyện về tình đồng chí, về những cô giao liên chưa tròn 18, thoăn thoắt băng rừng vượt suối quanh năm sống trong rừng dẫn đường cho bộ đội … và cũng từ những câu chuyện đó tôi hiểu được giá trị của hòa bình hôm nay. Mỗi câu chuyện như một minh chứng sống động rằng: con đường mà dân tộc đã đi qua không phải ngẫu nhiên mà có. Đó là con đường được đánh đổi bằng máu và nước mắt của biết bao thế hệ cha ông.
Trong thời đại hôm nay, khi thông tin lan truyền nhanh chóng, khi có không ít những luận điệu xuyên tạc lịch sử, phủ nhận hy sinh của thế hệ đi trước, cha đã luôn trăn trở. Cha hiểu rằng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là việc của riêng ai. Đó là trách nhiệm của mỗi người đã từng đi qua chiến tranh, đã từng chứng kiến lịch sử bằng chính cuộc đời mình. Cha không tranh luận gay gắt. Cha chỉ kể sự thật. Nhưng chính sự thật ấy có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn mọi lời biện hộ. Cha nói về chiến tranh không phải để khơi lại hận thù, mà để nhắc nhở về giá trị của hòa bình. Cha nói về lý tưởng không phải để ca ngợi bản thân, mà để thế hệ chúng tôi hiểu rằng tự do, độc lập hôm nay là thành quả của biết bao hy sinh, xương máu của cha ông ta.
Ở tuổi đời ngoài 80, và 60 năm tuổi Đảng, khi nhiều người chọn nghỉ ngơi, cha vẫn đều đặn tham gia sinh hoạt Đảng, tham gia các hoạt động của địa phương. Mỗi bước đi tuy đã chậm, nhưng mỗi lần có việc chung, cha vẫn có mặt. Không ai yêu cầu. Không ai ép buộc. Đó đơn giản là trách nhiệm mà cha tự nguyện gánh vác suốt cuộc đời. Sáu mươi năm đứng trong hàng ngũ của Đảng – đó không chỉ là con số thời gian. Đó là sáu mươi năm của niềm tin không đổi. Sáu mươi năm của sự kiên định trước mọi biến động. Sáu mươi năm sống trọn lời thề ngày kết nạp. Điều khiến tôi xúc động nhất không phải là những thành tích hay danh hiệu. Mà là cách cha sống mỗi ngày: giản dị, trách nhiệm, tận tụy và thủy chung với lý tưởng đã chọn. Có những ngọn lửa cháy rực rỡ rồi tắt lịm nhưng cũng có những ngọn lửa âm thầm cháy suốt một đời. Niềm tin của cha chính là ngọn lửa như thế. Một ngọn lửa được thắp lên từ tuổi trẻ, được thử thách qua chiến tranh, được tôi luyện trong gian khó và vẫn bền bỉ cháy sáng đến hôm nay. Và có lẽ, đó chính là hình ảnh đẹp nhất của một người lính già – người đã dành cả cuộc đời để sống, chiến đấu và cống hiến trọn vẹn cho lý tưởng mà mình đã lựa chọn.
- GIÁ TRỊ CỦA CÂU CHUYỆN – LAN TỎA LÒNG TỰ HÀO, TỰ TÔN DÂN TỘC.
Tôi lớn lên trong những câu chuyện của cha – những câu chuyện không có màu sắc huyền thoại, nhưng lại thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả máu của một thế hệ đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc. Càng trưởng thành, tôi càng thấm thía rằng quá khứ của cha không chỉ là ký ức gia đình mà còn là một phần lịch sử của dân tộc. Vì thế, niềm tự hào và lòng biết ơn trong tôi không dừng lại ở cảm xúc, mà trở thành lời nhắc nhở về trách nhiệm kế thừa và tiếp bước.
Thế hệ trẻ hôm nay sinh ra trong hòa bình, lớn lên giữa nhịp sống hiện đại, nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Nếu cha tôi và đồng đội đã cầm súng để bảo vệ độc lập dân tộc, thì thế hệ hôm nay chúng tôi phải học cách giữ gìn thành quả ấy bằng tri thức, bản lĩnh và lòng yêu nước tỉnh táo. Điều cần học trước tiên chính là lý tưởng sống – sống có mục tiêu, hoài bão, có trách nhiệm với cộng đồng, không thờ ơ trước vận mệnh đất nước. Câu chuyện của cha dạy tôi rằng: một con người chỉ thực sự trưởng thành khi biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn diễn ra trên chiến trường bom đạn, mà diễn ra trên mặt trận tư tưởng, văn hóa và không gian mạng. Những luận điệu xuyên tạc lịch sử, bóp méo sự thật, phủ nhận công lao của các thế hệ đi trước đang xuất hiện ngày càng tinh vi. Nếu thế hệ trẻ thiếu bản lĩnh và thiếu hiểu biết, rất dễ bị cuốn vào những thông tin sai lệch, từ đó hoài nghi quá khứ và đánh mất niềm tin. Chính vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hôm nay không phải là khẩu hiệu xa vời, mà là hành động thiết thực: học đúng lịch sử, hiểu đúng giá trị độc lập – tự do, và biết trân trọng những gì mình đang có. Tôi hiểu rằng, nguy cơ lớn nhất không phải là những lời xuyên tạc ồn ào, mà là sự thờ ơ của người trẻ trước lịch sử dân tộc. Khi ký ức chiến tranh trở nên xa dần, nếu chúng ta không kể lại, không gìn giữ, không tự hào, thì những hy sinh ấy sẽ dần bị lãng quên. Và khi lịch sử bị lãng quên, tương lai cũng sẽ mất phương hướng. Vì vậy, trách nhiệm của thế hệ hôm nay không chỉ là ghi nhớ, mà còn phải lan tỏa và bảo vệ sự thật lịch sử bằng tri thức, bằng tiếng nói chính trực và bằng lối sống tích cực.
Là con của một người lính, tôi càng thấm thía rằng kế thừa truyền thống gia đình không phải là những lời nói lớn lao, mà là sự nỗ lực mỗi ngày: sống trung thực, sống tử tế, sống có ích cho xã hội. Ước mơ của cha năm xưa là đất nước độc lập, nhân dân được sống trong hòa bình. Ước mơ của tôi hôm nay là góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh, để những hy sinh của thế hệ cha anh mãi mãi có ý nghĩa. Ngọn lửa lý tưởng mà cha tôi mang theo suốt cuộc đời không bao giờ tắt. Và tôi hiểu rằng, nhiệm vụ của thế hệ hôm nay là tiếp tục giữ cho ngọn lửa ấy cháy sáng – bằng niềm tin, bằng trách nhiệm và bằng hành động cụ thể trong từng việc nhỏ của cuộc sống. Bởi lẽ, khi mỗi người trẻ biết sống xứng đáng với quá khứ, thì tương lai của đất nước sẽ luôn vững vàng.
Hành trình sáu mươi năm đứng trong hàng ngũ của Đảng, cuộc đời cha tôi hiện lên như một bản trường ca lặng lẽ mà vĩ đại. Từ chiến trường khốc liệt đến bục giảng giản dị, từ những vết thương chiến tranh đến mái đầu bạc trắng nơi quê nhà, cha đã đi trọn một con đường duy nhất: con đường của lý tưởng, của niềm tin và của sự cống hiến không điều kiện. Cuộc đời ấy không phải để kể về gian khổ, mà để nhắc nhớ về sức mạnh của một con người khi biết sống vì Tổ quốc, vì nhân dân, vì những điều lớn lao hơn chính mình.
Có những mất mát không thể gọi thành tên, có những vết thương không bao giờ lành hẳn, nhưng lý tưởng cách mạng trong cha chưa từng phai nhạt. Ngọn lửa ấy vẫn cháy trong từng lời nói, từng việc làm, trong ánh mắt hiền từ khi nhìn con cháu trưởng thành, trong niềm tin vững vàng của người cộng sản trung kiên. Sáu mươi năm – một quãng đời đủ dài để chứng minh rằng niềm tin nếu được nuôi dưỡng bằng hành động và sự hy sinh sẽ trở thành sức mạnh bất diệt.
Với tôi, cha không chỉ là người sinh thành, mà còn là người thầy đầu tiên dạy bài học lớn nhất của cuộc đời: sống phải có lý tưởng. Lý tưởng không phải là điều xa xôi, mà là sự kiên định mỗi ngày, là trách nhiệm trong từng việc nhỏ, là lòng trung thành với những giá trị đúng đắn dù cuộc sống đổi thay. Nhìn vào cuộc đời cha, tôi hiểu rằng: một con người có thể bình dị, nhưng khi sống trọn vẹn vì Tổ quốc, họ sẽ trở nên lớn lao trong trái tim của bao thế hệ.
Câu chuyện của cha không khép lại ở quá khứ. Nó tiếp tục sống trong hiện tại, trong những người con, người cháu và trong thế hệ trẻ hôm nay. Bởi lịch sử không chỉ nằm trong sách vở, mà nằm trong những con người đã đi qua chiến tranh, đã dựng xây hòa bình và vẫn đang âm thầm giữ gìn những giá trị thiêng liêng của dân tộc.
Xin gửi đến thế hệ trẻ một thông điệp giản dị mà tha thiết: hãy sống xứng đáng với hòa bình mà chúng ta đang có. Hãy học tập, lao động, cống hiến bằng tất cả nhiệt huyết và lòng yêu nước chân thành, tỉnh táo. Hãy giữ vững niềm tin vào con đường mà cha anh đã lựa chọn, để ngọn lửa lý tưởng cách mạng không bao giờ tắt. Và nếu một ngày nhìn lại, mỗi người đều có thể tự hào nói rằng mình đã sống có ích cho đất nước, thì đó chính là sự tri ân sâu sắc nhất dành cho những người đã dành cả cuộc đời để gìn giữ và lan tỏa lý tưởng các mạng của Đảng.
Tác giả: Lê Thị Hoa: Giáo viên, tTrường Tiểu học Xuân Sinh
