TLGD – Văn hóa là cội nguồn của dân tộc, là căn cước để phân biệt một quốc gia, một cộng đồng này với một quốc gia, một cộng đồng khác trên bản đồ thế giới. Trong bức tranh văn hóa đa sắc màu của 54 dân tộc anh em tại Việt Nam, văn hóa dân tộc Chăm hiện lên như một mảng màu rực rỡ, bí ẩn và mang đậm dấu ấn lịch sử vô giá. Từ những tháp gốm ngàn năm tuổi rêu phong dưới nắng gió dải đất miền Trung, những nhịp trống Ginang, kèn Saranai réo rắt trong các dịp lễ hội, cho đến những điệu múa quạt uyển chuyển của các thiếu nữ Chăm và những sản phẩm gốm Bàu Trúc, tấm thổ cẩm tinh xảo… tất cả đã dệt nên một hệ giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể đồ sộ.

Duy trì nghề gốm Chăm đã được UNESCO ghi danh là di sản phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.
Bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, di sản văn hóa Chăm cũng như nhiều nền văn hóa thiểu số khác đang đứng trước những thách thức to lớn về nguy cơ mai một và đứt gãy thế hệ. Trong bối cảnh đó, sự kiện “Ngày hội văn hóa dân tộc Chăm lần thứ VI tại tỉnh Khánh Hòa, năm 2026” diễn ra trong ba ngày từ 26 đến 28/6/2026 với chủ đề “Bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Chăm trong kỷ nguyên mới”. Đây không chỉ đơn thuần là một chuỗi các hoạt động lễ hội mang tính bề nổi, mà còn là một chiến lược văn hóa sâu sắc, một diễn đàn quan trọng để định vị lại các giá trị di sản. Thông qua việc phân tích chuỗi hoạt động phong phú của Ngày hội, cùng với đó là hội thảo Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Chăm trong kỷ nguyên mới, tổ chức vào ngày 27/6 tại Khánh Hòa, bài viết này sẽ làm nổi bật ba trụ cột cốt lõi: Bảo tồn giá trị nguyên bản, Phát huy giá trị trong dòng chảy kinh tế – du lịch đương đại, và đặc biệt là Giáo dục, trao truyền di sản cho thế hệ trẻ.

Nghề làm gốm của người Chăm được unesco công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, vẫn được bảo tồn và duy trì qua nhiều thế hệ.
PHẦN I: BẢO TỒN DI SẢN – GIỮ GÌN “LINH HỒN” CỦA DÂN TỘC CHĂM TỪ NHỮNG GIÁ TRỊ NGUYÊN BẢN
Bảo tồn không có nghĩa là “đóng băng” văn hóa trong tủ kính bảo tàng, mà là tạo ra một không gian sống động để những giá trị ấy được thực hành, được thở và được tái hiện chân thực nhất. Nhìn vào lịch trình của Ngày hội văn hóa dân tộc Chăm lần thứ VI, chúng ta có thể thấy rõ nỗ lực của Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch và chính quyền các địa phương kiến tạo một không gian văn hóa nguyên bản ngay giữa lòng đô thị hiện đại.
- Tái hiện các không gian thiêng qua trích đoạn lễ hội và nghi thức truyền thống
Một trong những hoạt động hạt nhân của Ngày hội là “Trình diễn, giới thiệu trích đoạn lễ hội, nghi thức sinh hoạt văn hóa truyền thống dân tộc Chăm”. Văn hóa Chăm gắn liền với tín ngưỡng đa thần và tín ngưỡng phồn thực, được thể hiện rõ nét qua hệ thống lễ hội diễn ra quanh năm như lễ hội Katê (cầu mưa thuận gió hòa, tưởng nhớ các vị thần, anh hùng dân tộc), lễ hội Rija Nugar (lễ hội múa đầu năm), hay lễ hội Ramawan của đồng bào Chăm Bà-ni.
Việc đưa các trích đoạn lễ hội này ra khỏi không gian đền tháp truyền thống để trình diễn tại không gian công cộng rộng lớn không làm mất đi tính thiêng liêng, mà ngược lại, nó là cách “bảo tồn động”. Nó cho phép các nghệ nhân, các thầy cả sư, bà bóng, các chức sắc có cơ hội thực hành các nghi lễ của mình trước cộng đồng rộng lớn. Từng câu hát lý, từng động tác dâng cúng, từng bước nhảy múa bước ra từ thẳm sâu lịch sử được tái hiện một cách sống động. Đây là phương thức bảo tồn gốc rễ, khẳng định rằng văn hóa tinh thần của người Chăm vẫn đang sống, đang chảy trong huyết quản của cộng đồng.

Nghi thức tảo mộ đặc sắc của người Chăm hồi giáo Bà Ni thu hút rất đông chắc nhiếp ảnh gia và du khách tham dự.
- Gìn giữ đôi bàn tay tài hoa qua không gian nghề thủ công truyền thống
Bên cạnh văn hóa phi vật thể, văn hóa vật chất của người Chăm cũng được chú trọng bảo tồn thông qua hoạt động “Trình diễn, giới thiệu nghề thủ công truyền thống”. Khi nhắc đến người Chăm, không thể không nhắc đến nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc – nơi những người phụ nữ Chăm không dùng bàn xoay mà dùng chính đôi tay và bước chân của mình để tạo hình đất sét, tạo ra những sản phẩm gốm độc bản, nung lộ thiên mang màu sắc đặc trưng của lửa và khói. Nghề Gốm Chăm năm 2022 đã được UNESCO ghi danh vào danh sách di sản phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Cùng với đó là nghề dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp với những hoa văn tinh xảo, ẩn chứa triết lý nhân sinh và vũ trụ quan của người Chăm.
Tại Ngày hội, việc thiết lập các gian trưng bày và trực tiếp trình diễn nghề thủ công mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Nó tôn vinh vị thế của những nghệ nhân, những “báu vật nhân văn sống” của cộng đồng. Trong thời đại công nghiệp hóa, khi máy móc sản xuất hàng loạt đang đe dọa các làng nghề truyền thống, việc đưa hình ảnh người thợ gốm, thợ dệt Chăm tỉ mẩn với từng sản phẩm thủ công lên một sân khấu lớn cấp quốc gia là một lời khẳng định đanh thép về sức sống bền bỉ của tri thức dân gian. Nó gửi đi thông điệp bảo tồn: Chúng ta phải bảo vệ không chỉ sản phẩm, mà là bảo vệ kỹ năng, phương thức và con người làm ra sản phẩm ấy.

Lễ cưới của người Chăm Islam tỉnh An Giang.
PHẦN II: PHÁT HUY VÀ LAN TỎA – ĐƯA VĂN HÓA CHĂM VÀO DÒNG CHẢY KINH TẾ VÀ ĐƯƠNG ĐẠI
Trong “kỷ nguyên mới”, bảo tồn phải đi liền với phát huy. Văn hóa không thể tự nuôi sống mình nếu nó tách rời khỏi sự phát triển kinh tế, xã hội. Ngày hội văn hóa dân tộc Chăm lần thứ VI đã cho thấy một tư duy quản lý văn hóa vô cùng nhạy bén, không chỉ dừng ở việc gìn giữ mà còn phải thích ứng với những thay đổi của thời đại, lồng ghép hoàn hảo các yếu tố du lịch, kinh tế vào không gian lễ hội.
- Nâng tầm văn hóa qua lăng kính nghệ thuật đa phương tiện
Một điểm sáng tạo mang tính đột phá của Ngày hội lần này là hoạt động “Trưng bày không gian nghệ thuật sắp đặt đa phương tiện – Chủ đề Sắc Chăm – Hội tụ và Lan tỏa”. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho việc phát huy văn hóa truyền thống bằng các công cụ hiện đại. Nghệ thuật sắp đặt (Installation Art) kết hợp với đa phương tiện (Multimedia) – bao gồm ánh sáng, âm thanh kỹ thuật số, trình chiếu 3D mapping sẽ biến những hiện vật, hình ảnh tĩnh lặng trở nên huyền ảo và có sức tương tác cao.
Sự giao thoa giữa di sản cổ xưa (như họa tiết trên tháp Chăm, phù điêu Apsara, tượng Shiva) với công nghệ ánh sáng đương đại không hề làm sai lệch di sản, mà giúp di sản tiếp cận với nhãn quan của con người hiện đại, đặc biệt là du khách quốc tế. Nó kể câu chuyện văn hóa Chăm bằng ngôn ngữ của thế kỷ 21, từ đó làm “lan tỏa” giá trị thẩm mỹ Chăm vượt ra khỏi ranh giới địa lý của miền Trung Việt Nam.

Hình ảnh tại hội thảo Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Chăm trong kỷ nguyên mới, tổ chức vào ngày 27/6 tại Khánh Hòa.
- Biến di sản thành tài nguyên phát triển du lịch bền vững
Nền kinh tế di sản (Heritage Economy) là một xu hướng tất yếu. Các hoạt động như Hội thảo “Phát huy giá trị di sản văn hóa Chăm trong phát triển du lịch tại tỉnh Khánh Hòa”, Trưng bày sản phẩm du lịch, sản phẩm OCOP, và Hội chợ ẩm thực đã tạo thành một hệ sinh thái khép kín nhằm biến di sản thành tài nguyên du lịch.
Hội thảo khoa học là nơi các nhà quản lý, học giả, doanh nghiệp, các vị chức sắc Chăm và đại diện người dân đang sinh sống tại các cộng đồng Chăm ngồi lại để giải bài toán hóc búa: Làm sao để khai thác du lịch văn hóa Chăm mà không làm biến dạng văn hóa? Làm sao để người dân bản địa thực sự hưởng lợi từ chính di sản của mình?
Trong khi đó, không gian trưng bày sản phẩm OCOP và Hội chợ Ẩm thực lại là nơi hiện thực hóa sức mạnh kinh tế của văn hóa. Ẩm thực Chăm với những món ăn đặc sắc, kết hợp các loại gia vị nồng nàn không chỉ thỏa mãn vị giác của du khách mà còn là những “đại sứ văn hóa” tuyệt vời. Những sản phẩm thổ cẩm, gốm sứ khi được dán nhãn OCOP, sẽ trở thành những món quà lưu niệm có giá trị gia tăng cao. Qua đó, Ngày hội chứng minh rằng: Di sản văn hóa Chăm có tiềm năng to lớn để trở thành một sản phẩm du lịch đặc thù, góp phần xóa đói giảm nghèo và làm giàu cho chính cộng đồng chủ thể văn hóa.

Giới trẻ khám phá văn hóa Chăm qua nền tảng số.
- Thể thao và trò chơi dân gian: Sợi dây gắn kết cộng đồng
Bên cạnh nghệ thuật biểu diễn, mảng “Hoạt động thể thao và các trò chơi dân gian của dân tộc Chăm” mang đến một góc nhìn sinh động về đời sống sinh hoạt thường nhật, tinh thần thượng võ và sự gắn kết cộng đồng của người Chăm. Các trò chơi dân gian không chỉ là hoạt động giải trí mà còn chứa đựng triết lý sống, kỹ năng sinh tồn và tính kỷ luật được ông cha đúc kết.
Việc tổ chức các giải đấu, trò chơi này tại các hoạt động lễ, tết giúp thu hút sự chú ý của đông đảo quần chúng, tạo ra không khí lễ hội thực thụ, nơi mọi rào cản về dân tộc, ngôn ngữ bị phá bỏ, chỉ còn lại niềm vui và sự giao lưu văn hóa chân thành.
PHẦN III: GIÁO DỤC VÀ TRAO TRUYỀN DI SẢN CHO THẾ HỆ TRẺ – NGỌN LỬA THIÊNG KHÔNG THỂ TẮT
Đây có lẽ là giá trị cốt lõi và mang tính chiến lược dài hạn nhất của toàn bộ Ngày hội. Mọi nỗ lực bảo tồn và phát huy sẽ trở nên vô nghĩa nếu mười, hai mươi năm nữa, những người trẻ dân tộc Chăm không còn biết nói tiếng mẹ đẻ, không biết đánh trống Ginang, không hiểu ý nghĩa của lễ hội Katê và không mặn mà với chiếc áo dài Chăm truyền thống. Thế hệ trẻ chính là những “người thừa kế” và là “người giữ lửa” của di sản.
- Giáo dục thông qua trải nghiệm thực tế và niềm tự hào thị giác
Học về văn hóa thông qua sách vở thường khô khan và khó chạm đến cảm xúc. Ngày hội văn hóa mang đến một phương thức giáo dục trực quan, sinh động (Experiential Education). Khi những người trẻ (cả thanh thiếu niên người Chăm lẫn người Kinh và các dân tộc khác) bước vào Quảng trường 16 tháng 4 hay khu vực trưng bày 5.000m2, họ bị choáng ngợp bởi một không gian đậm đặc bản sắc Chăm.
Hoạt động “Liên hoan văn nghệ quần chúng và trình diễn trang phục dân tộc Chăm” chính là sân chơi dành cho giới trẻ. Khi khoác lên mình bộ trang phục truyền thống, với những dải băng rực rỡ, những chiếc khăn ma-t’ra che đầu duyên dáng, những chàng trai cô gái Chăm được sống trong niềm tự hào vô bờ bến về nguồn cội. Việc bước lên sân khấu lớn, trước hàng ngàn khán giả để biểu diễn nghệ thuật của dân tộc mình giúp các em ý thức được giá trị, vẻ đẹp của bản thân và cộng đồng. Niềm tự hào dân tộc (Ethnic Pride) chính là kháng thể mạnh nhất chống lại sự tự ti văn hóa – một căn bệnh thường gặp ở giới trẻ các dân tộc thiểu số khi đối mặt với áp lực đồng hóa của văn hóa đại chúng.

Lễ Yuon Yang của người Chăm là Mỹ nghiệp xã Ninh Phước tỉnh Khánh Hòa.
Sự tiếp nối giữa các thế hệ nghệ nhân
Trong các không gian trình diễn thủ công mỹ nghệ hay trích đoạn lễ hội, hình ảnh những nghệ nhân lớn tuổi, tóc điểm bạc, cặm cụi vuốt từng thỏi đất sét hay hướng dẫn các em nhỏ từng nhịp điệu múa, từng cách giữ nhịp trống Ghi Năng, cách lấy hơi thổi kèn Saranai mang tính biểu tượng sâu sắc. Ngày hội cung cấp nền tảng để sự trao truyền (transmission) được diễn ra một cách tự nhiên.
Người trẻ học được sự kiên nhẫn, lòng tôn kính thần linh, tổ tiên qua từng nghi lễ. Họ hiểu được sự vất vả và tài hoa của cha ông qua từng tấm vải thổ cẩm. Quá trình trao truyền này không chỉ là dạy kỹ năng nghề nghiệp hay nghệ thuật, mà sâu xa hơn là trao truyền nhân sinh quan và giá trị đạo đức của cộng đồng Chăm. Đó là tinh thần hòa hợp với thiên nhiên, tình yêu thương đồng loại, sự kính trọng người lớn tuổi và ý thức bảo vệ văn hóa cội nguồn.
- Khơi gợi ý thức trách nhiệm bảo vệ di sản
Thông qua các hoạt động như Triển lãm chuyên đề, Hội thảo khoa học, thanh niên Chăm và nhất là sinh viên các trường đại học, cao đẳng ở đia phương có cơ hội tiếp cận với văn hóa dưới lăng kính học thuật và quản lý. Các em sẽ nhận ra rằng văn hóa của mình không chỉ là chuyện hội hè làng xã, mà là đối tượng nghiên cứu của các học giả, là mục tiêu bảo tồn của quốc gia. Điều này đánh thức ý thức trách nhiệm. Giới trẻ sẽ tự đặt ra câu hỏi: Mình có thể làm gì để giữ gìn nhịp trống của ông, điệu múa của bà, để quảng bá món ăn của mẹ, để ứng dụng công nghệ thông tin vào việc lưu trữ ngôn ngữ và chữ viết Chăm?
Đã có rất nhiều người trẻ Chăm hiện nay sử dụng mạng xã hội (TikTok, YouTube, Facebook) để làm video quảng bá văn hóa dân tộc, thiết kế các bộ sưu tập thời trang đương đại lấy cảm hứng từ họa tiết tháp Chăm, hoa văn trên thổ cẩm, hay khởi nghiệp với các dự án du lịch cộng đồng, homestay mang đậm phong cách Chăm. Ngày hội văn hóa chính là một chất xúc tác, một nguồn cảm hứng to lớn tiếp thêm sức mạnh cho những dự án khởi nghiệp văn hóa ấy của thế hệ trẻ.
- Giáo dục sự tôn trọng và đa dạng văn hóa cho thế hệ trẻ cả nước
Giá trị giáo dục của Ngày hội không chỉ giới hạn trong cộng đồng người Chăm. Sự kiện diễn ra tại Khánh Hòa – một trung tâm du lịch lớn của cả nước, thu hút hàng vạn thanh thiếu niên, du khách từ khắp các tỉnh thành. Đối với những người trẻ không phải là người Chăm, đây là bài học thực tế tuyệt vời về đa dạng văn hóa (Cultural Diversity). Các em được học cách tôn trọng những khác biệt về tín ngưỡng, phong tục, thói quen sinh hoạt của những cộng đồng anh em cùng chung sống trên dải đất hình chữ S. Sự thấu hiểu và tôn trọng này là nền tảng vững chắc để xây dựng một khối đại đoàn kết dân tộc vững mạnh, ngăn chặn những định kiến và sự kỳ thị văn hóa.
PHẦN IV: NHỮNG THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ “KỶ NGUYÊN MỚI” KHÔNG LÀM XÓA NHÒA BẢN SẮC
Dù Ngày hội văn hóa dân tộc Chăm mang lại những giá trị vô cùng to lớn, việc bảo tồn và phát huy di sản trong kỷ nguyên mới vẫn phải đối mặt với không ít thách thức.
Thứ nhất, nguy cơ “thương mại hóa” văn hóa quá mức. Khi gắn văn hóa với du lịch và kinh tế (như các gian hàng ẩm thực, OCOP, tour du lịch), ranh giới giữa việc “phát huy” và “sân khấu hóa, làm giả văn hóa” rất mong manh. Nếu không có sự giám sát của các nhà nghiên cứu văn hóa và các già làng, chức sắc tôn giáo Chăm, các nghi lễ thiêng liêng rất dễ bị cắt xén, biến tấu sai lệch chỉ để chiều lòng thị hiếu tò mò của du khách.
Thứ hai, áp lực từ không gian mạng và văn hóa ngoại lai đối với giới trẻ. Giới trẻ hiện nay tiếp xúc hằng ngày với văn hóa K-pop, US-UK, trò chơi điện tử… Quỹ thời gian và sự quan tâm dành cho văn hóa truyền thống ngày càng ít đi.
Để giải quyết những thách thức này, sau thành công bề nổi của các dịp “Ngày hội”, cần có những giải pháp chiều sâu:
- Trao quyền cho cộng đồng (Community Empowerment): Việc tổ chức ngày hội, từ khâu lên ý tưởng đến thực hiện các nghi thức, trò chơi, phải lấy người Chăm làm chủ thể. Tránh tình trạng các đạo diễn chương trình bên ngoài áp đặt tư duy nghệ thuật đương đại làm méo mó văn hóa truyền thống.
- Số hóa di sản (Digitalization of Heritage): Kết hợp với không gian nghệ thuật đa phương tiện tại Ngày hội, cần đẩy mạnh việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về âm nhạc, điệu múa, ngôn ngữ chữ viết và kiến trúc Chăm. Số hóa chính là cách đóng gói di sản theo ngôn ngữ mà thế hệ trẻ (Gen Z, Gen Alpha) yêu thích và dễ tiếp cận nhất.
- Đưa văn hóa Chăm vào học đường: Tại các địa phương có đông đồng bào Chăm sinh sống (như Khánh Hòa, Lâm Đồng, Đắk Lắk), cần có các chương trình ngoại khóa định kỳ dạy tiếng Chăm, dạy múa Chăm, dạy sử dụng nhạc cụ truyền thống ngay trong trường phổ thông. Giáo dục văn hóa phải được tiến hành “mưa dầm thấm lâu” chứ không chỉ dừng lại ở vài ngày lễ hội ngắn ngủi trong năm.
KẾT LUẬN
Ngày hội văn hóa dân tộc Chăm lần thứ VI tại tỉnh Khánh Hòa, năm 2026 với hàng loạt các hoạt động đan xen giữa bảo tồn truyền thống, phát huy kinh tế – du lịch và ứng dụng nghệ thuật đương đại, thực sự là một bản hòa ca rực rỡ mang tên “Sắc Chăm”. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa của nhân dân, mà còn là một diễn đàn chiến lược để định vị lại sức sống của di sản Chăm trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Quan trọng hơn cả, thông qua những sân khấu quần chúng, những không gian trải nghiệm thủ công, ẩm thực và các trò chơi dân gian, Ngày hội đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh trồng người: Đó là trao truyền ngọn lửa tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ. Khi những người trẻ Chăm biết yêu tiếng trống Ginang, biết nâng niu mẻ gốm Bàu Trúc, và khi những người trẻ trên khắp đất nước biết trân trọng sự đa dạng của văn hóa dân tộc anh em, thì khi ấy, bản sắc văn hóa Chăm sẽ không bao giờ bị chìm khuất. Trái lại, nó sẽ lấy di sản làm điểm tựa, lấy sự tiếp nối của thế hệ trẻ làm động lực, để kiêu hãnh bước vào “kỷ nguyên mới” với một sức sống nội sinh trường tồn và rạng rỡ.
Núi Xanh
