TLGD – Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần len lỏi vào mọi lĩnh vực của cuộc sống, trong đó có giáo dục. Việc ứng dụng AI vào giảng dạy không chỉ giúp nâng cao chất lượng dạy học mà còn là nền tảng để hình thành kỹ năng ngôn ngữ và phát triển tư duy sáng tạo.
Theo nghiên cứu của UNESCO, việc tích hợp công nghệ vào giáo dục đã giúp nâng cao khả năng tiếp thu của học sinh lên đến 30% so với phương pháp truyền thống.

Hình ảnh được tạo từ AI (hình minh họa)
Những hạn chế trong phương pháp truyền thống Qua khảo sát thực tế tại Trường Tiểu học Đức Thịnh, tồn tại một thực trạng là học sinh gặp khó khăn trong việc thâm nhập vào nội dung câu chuyện. Nhiều học sinh thực hiện hoạt động kể chuyện theo lối mòn: đọc lại câu chuyện một cách thuộc lòng và máy móc thay vì kể lại bằng ngôn ngữ và tư duy của mình. Điều này dẫn đến cách diễn đạt thiếu sự lưu loát, ngữ điệu không thay đổi linh hoạt để phù hợp với tình tiết hay cảm xúc của nhân vật. Bên cạnh đó, các kỹ năng bổ trợ như điệu bộ, cử chỉ khi trình bày trước tập thể còn hạn chế, gượng gạo.
Nguyên nhân của tình trạng này một phần xuất phát từ phương pháp giảng dạy truyền thống – chủ yếu dựa vào nghe và kể lại đơn thuần – đôi khi chưa tạo đủ sức hấp dẫn để kích thích hứng thú học tập. Trong khi đó, học sinh ngày nay sinh trưởng trong môi trường công nghệ số, có xu hướng tiếp cận thông tin qua đa phương tiện. Sự chênh lệch giữa phương pháp giảng dạy và thói quen tiếp nhận thông tin của học sinh đã đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp đổi mới nhằm tăng cường sự tương tác.
Cơ sở của việc ứng dụng AI trong giảng dạy Việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) vào giảng dạy được xác định là một hướng đi phù hợp với xu thế hiện nay. AI không chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ minh họa mà còn có khả năng cá nhân hóa việc học, giúp nội dung kể chuyện trở nên trực quan và sinh động hơn. Các ứng dụng của AI cho phép tạo ra các hình ảnh minh họa sát thực tế, xây dựng hệ thống câu hỏi tương tác đa tầng bậc và tạo ra các biến thể nội dung nhằm kích thích trí tưởng tượng. Đây là cơ sở để chuyển dịch từ phương pháp dạy học thụ động sang dạy học tích cực, nơi học sinh là trung tâm của quá trình khám phá kiến thức.
Để khắc phục các hạn chế nêu trên, sáng kiến tại Trường Tiểu học Đức Thịnh đã triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp cụ thể, tập trung khai thác các thế mạnh của AI trong việc xử lý hình ảnh, ngôn ngữ và tương tác.
Thứ nhất: Trực quan hóa nội dung bằng hình ảnh minh họa do AI tạo lập Giải pháp đầu tiên tập trung vào việc kích thích thị giác và trí tưởng tượng của học sinh thông qua hình ảnh. AI có khả năng tái hiện các tình tiết trong câu chuyện một cách sống động mà đôi khi tranh minh họa trong sách giáo khoa chưa lột tả hết. Điển hình như trong câu chuyện “Chàng trai làng Phù Ủng” (SGK Tiếng Việt 3, bộ Cánh Diều, tập 2, trang 69), giáo viên sử dụng các công cụ AI như DALL-E, MidJourney hoặc Stable Diffusion để tạo ra hình ảnh vị tướng trẻ Phạm Ngũ Lão với bộ áo giáp uy nghi trên chiến trường. Hơn thế nữa, AI còn có thể tạo ra các hình ảnh động mô phỏng cảnh luyện tập võ nghệ trên cánh đồng hay biểu cảm quyết tâm của nhân vật.
Quy trình thực hiện được tiến hành qua các bước: Giáo viên lựa chọn công cụ phù hợp; xác định từ khóa mô tả chi tiết (nhân vật, bối cảnh, hành động); nhập lệnh (prompt) vào hệ thống; kiểm tra, tinh chỉnh sản phẩm và cuối cùng là tích hợp vào bài giảng điện tử hoặc in ấn. Việc này giúp học sinh hình dung rõ nét bối cảnh lịch sử và tính cách nhân vật, từ đó gia tăng cảm xúc khi kể chuyện.
Thứ hai: Phát triển tư duy qua hệ thống câu hỏi tương tác theo thang đo Bloom AI được ứng dụng để xây dựng ngân hàng câu hỏi đa dạng, bao phủ các cấp độ tư duy từ thấp đến cao. Sử dụng các công cụ như ChatGPT hay Google Bard, giáo viên có thể thiết kế các câu hỏi theo thang Bloom:
-
Nhận biết: Các câu hỏi về tình tiết cụ thể (Ví dụ trong truyện “Kho báu”: “Hai anh em tìm thấy kho báu ở đâu?”).
-
Thông hiểu: Yêu cầu giải thích nguyên nhân (Ví dụ: “Tại sao người cha không nói thẳng về kho báu?”).
-
Vận dụng: Liên hệ thực tế bản thân.
-
Phân tích: So sánh các yếu tố trong truyện (Ví dụ: “So sánh suy nghĩ của hai anh em trước và sau khi đào đất”).
-
Sáng tạo: Tưởng tượng kết thúc mới. Quy trình này giúp giáo viên tiết kiệm thời gian soạn giảng, đồng thời đảm bảo hệ thống câu hỏi phù hợp với năng lực nhận thức của từng nhóm đối tượng học sinh, khuyến khích tư duy phản biện thay vì ghi nhớ máy móc.
Thứ ba: Kích thích sáng tạo thông qua việc tạo biến thể câu chuyện Đây là giải pháp mang tính đột phá nhằm rèn luyện tư duy linh hoạt. Giáo viên sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) như ChatGPT, Claude AI hoặc Google Gemini để phân tích cốt truyện, sau đó cùng học sinh yêu cầu AI tạo ra các phiên bản mới. Ví dụ, với câu chuyện “Rừng gỗ quý” (SGK Tiếng Việt 3, Cánh Diều, trang 48), AI có thể đề xuất các biến thể như: thay đổi nhân vật chính thành các loài vật bảo vệ rừng; thay đổi bối cảnh sang rừng ôn đới; hoặc thay đổi kết thúc theo hướng cộng đồng cùng chung tay bảo vệ rừng. Học sinh được tham gia thảo luận về các phiên bản này, từ đó hiểu sâu hơn về cấu trúc câu chuyện và thông điệp cốt lõi, đồng thời phát triển khả năng ngôn ngữ khi tự mình sáng tạo thêm các tình tiết.
Thứ tư: Củng cố kiến thức bằng bài tập tương tác Sau hoạt động kể chuyện, việc củng cố kiến thức được thực hiện thông qua các bài tập tương tác do AI hỗ trợ thiết kế. Giáo viên nhập dữ liệu nội dung câu chuyện vào các nền tảng như Quillionz, Kahoot để tạo ra các dạng bài tập trắc nghiệm, ghép nối, điền khuyết. Ví dụ, với câu chuyện “Chiếc gương”, hệ thống có thể tạo nhanh các câu hỏi trắc nghiệm về đặc điểm của chiếc gương, hoặc bài tập ghép nối nhân vật với hành động. Các bài tập này được triển khai trên nền tảng Quizizz hoặc Google Forms, tạo môi trường “học mà chơi”, giúp giảm áp lực kiểm tra đánh giá và tăng hứng thú cho học sinh.
Thứ năm: Đa dạng hóa trải nghiệm học tập bằng nội dung đa phương tiện Giải pháp cuối cùng là việc kết hợp hình ảnh động, âm thanh và giọng đọc tự động để tạo ra trải nghiệm đa giác quan. Trong câu chuyện “Bộ lông rực rỡ của chim thiên đường” (SGK Tiếng Việt 3, Cánh Diều, tập 1, trang 70), AI hỗ trợ tạo ra video mô phỏng khu rừng nhiệt đới với hiệu ứng ánh nắng xuyên qua kẽ lá, cảnh chú chim vỗ cánh và tiếng hót líu lo. Sự kết hợp giữa thị giác và thính giác giúp học sinh cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của thiên nhiên và đặc điểm nhân vật, từ đó ghi nhớ nội dung bài học một cách tự nhiên và bền vững.
Đánh giá hiệu quả và thách thức đặt ra Kết quả triển khai tại Trường Tiểu học Đức Thịnh cho thấy những chuyển biến tích cực. Về mặt thái độ, học sinh chuyển từ trạng thái thụ động sang chủ động, hào hứng tham gia xây dựng bài và tương tác nhóm. Về mặt kỹ năng, khả năng diễn đạt, trình bày trước đám đông của học sinh được cải thiện rõ rệt. Các em tự tin tham gia các hoạt động ngoại khóa như kể chuyện dưới cờ, giới thiệu sách. Đặc biệt, nhóm học sinh tiếp thu chậm cũng có sự tiến bộ nhờ sự hỗ trợ trực quan của công nghệ.
Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đặt ra những thách thức về cơ sở hạ tầng (máy tính, đường truyền Internet) và năng lực công nghệ của đội ngũ giáo viên. Bên cạnh đó, bài toán cân bằng giữa công nghệ và phương pháp truyền thống cũng cần được chú trọng. Công nghệ không thể thay thế vai trò của người giáo viên trong việc định hướng cảm xúc và giáo dục nhân cách. Do đó, việc áp dụng AI cần được thực hiện hài hòa, xem đây là công cụ hỗ trợ đắc lực chứ không phải là yếu tố thay thế hoàn toàn phương pháp sư phạm truyền thống.
Tổng kết lại, mô hình ứng dụng AI trong dạy kể chuyện tại Trường Tiểu học Đức Thịnh đã bước đầu khẳng định tính hiệu quả, mở ra hướng đi mới cho việc nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học trong kỷ nguyên số.
Hồ Thị Quý
Phó Hiệu trưởng Trường Tiểu học Đức Thịnh, xã Đức Thịnh, tỉnh Hà Tĩnh.
