TLGD – Trong giai đoạn 2024–2025, khoa học giáo dục thế giới đang bước vào một chu kỳ chuyển đổi mạnh mẽ, nơi công nghệ không còn đứng tách biệt mà gắn chặt với tâm lý học, khoa học thần kinh và các yêu cầu công bằng xã hội. Từ trí tuệ nhân tạo, học tập thích ứng, gamification đến giáo dục hòa nhập và học tập kết hợp, các xu hướng mới cho thấy giáo dục đang dịch chuyển từ “dạy đồng loạt” sang “học tập linh hoạt, cá nhân hóa và nhân văn hơn”. Tuy vậy, đằng sau triển vọng ấy vẫn là những câu hỏi lớn về đạo đức, năng lực giáo viên, hạ tầng công nghệ và khả năng thích ứng của các quốc gia đang phát triển.

Hình minh họa
Một giai đoạn chuyển mình của khoa học giáo dục
Nếu nhìn lại lịch sử phát triển của giáo dục hiện đại, hiếm có giai đoạn nào mà nhiều lĩnh vực giao thoa mạnh như hiện nay. Trước đây, nghiên cứu giáo dục thường đi theo những trục quen thuộc như phương pháp dạy học, quản lý lớp học, chương trình đào tạo hay đánh giá kết quả học tập. Nhưng từ sau đại dịch COVID-19, và đặc biệt trong giai đoạn 2024–2025, bức tranh đó đã thay đổi nhanh chóng. Giáo dục không chỉ còn là câu chuyện của nhà trường và sách giáo khoa, mà trở thành điểm gặp nhau của trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu, khoa học thần kinh, sức khỏe tinh thần, công bằng xã hội và đổi mới sáng tạo.
Tài liệu tổng quan cho thấy một chuyển động rất rõ: trọng tâm nghiên cứu giáo dục đang rời khỏi tư duy “đưa công nghệ vào lớp học” một cách đơn thuần để chuyển sang câu hỏi sâu hơn: công nghệ phải phục vụ học tập như thế nào, trong điều kiện nào, cho ai, với những giới hạn đạo đức nào và bằng cách nào để không làm gia tăng bất bình đẳng. Nói cách khác, giáo dục thế giới đang đi từ chỗ hứng thú với công cụ sang chỗ đòi hỏi bằng chứng, đòi hỏi tác động thực chất và đòi hỏi khả năng áp dụng bền vững.
Điểm đáng chú ý là trong cùng một thời điểm, nhiều xu hướng tưởng như rất khác nhau lại cùng nổi lên và bổ sung cho nhau. AI phát triển mạnh nhưng đi kèm với yêu cầu về đạo đức dữ liệu. Học thích ứng cá nhân hóa hứa hẹn nâng cao hiệu quả học tập nhưng lại đặt ra áp lực về hạ tầng số và năng lực phân tích dữ liệu của giáo viên. Gamification khiến lớp học hấp dẫn hơn nhưng cũng đòi hỏi thiết kế sư phạm chặt chẽ. Social Emotional Learning không chỉ hướng đến cảm xúc cá nhân mà dần trở thành chiến lược cấp hệ thống. STEAM không dừng ở kỹ năng kỹ thuật mà mở rộng sang sáng tạo, thiết kế và nghệ thuật. Khoa học thần kinh giáo dục đem lại hiểu biết mới về bộ não học tập, trong khi giáo dục hòa nhập nhấn mạnh rằng mọi đổi mới đều phải được đo bằng khả năng bao trùm của nó. Và sau cùng, học tập kết hợp đã từ giải pháp tình thế của giai đoạn khủng hoảng trở thành một mô hình ổn định của giáo dục hậu đại dịch.
AI trong giáo dục: từ công cụ mới lạ đến thành phần cốt lõi
Trong số các xu hướng nổi bật, trí tuệ nhân tạo là điểm nhấn rõ nét nhất. Điều đáng nói không chỉ là số lượng công cụ AI ngày càng nhiều, mà là việc AI đang dần được xem như một thành phần cốt lõi của nghiên cứu và thực hành giáo dục. Các hệ thống hỗ trợ học tập thông minh, nền tảng gợi ý nội dung, công cụ phản hồi tức thì, trợ lý viết học thuật hay phân tích dữ liệu học tập đang làm thay đổi cách học, cách dạy và cả cách quản lý giáo dục. Theo tài liệu tổng quan, AI không còn được nhìn như một “đổi mới nổi bật” mang tính thử nghiệm, mà đã bước sang giai đoạn tích hợp sâu hơn vào hệ sinh thái giáo dục.
Tuy nhiên, AI cũng là xu hướng bộc lộ rõ nhất khoảng cách giữa tiềm năng và thực tiễn. Về mặt lý thuyết, AI có thể giúp cá nhân hóa việc học, cung cấp phản hồi nhanh, giảm tải một phần công việc hành chính cho giáo viên và hỗ trợ người học phát triển năng lực tự học. Nhưng trong thực tế, hiệu quả của AI phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, cơ chế bảo mật thông tin, mức độ sẵn sàng của nhà trường và năng lực số của người dạy. Nếu đưa AI vào giáo dục mà thiếu quy chuẩn đạo đức, thiếu kiểm soát dữ liệu hoặc xem AI như sự thay thế vai trò sư phạm của giáo viên, tác động tiêu cực có thể xuất hiện nhanh hơn lợi ích. Chính vì vậy, nghiên cứu hiện nay không chỉ bàn về khả năng của AI, mà còn bàn nhiều hơn về “hàng rào bảo vệ”, về minh bạch thuật toán và về nguyên tắc sử dụng AI có trách nhiệm trong nhà trường. Đối với Việt Nam và các quốc gia đang phát triển, AI rõ ràng là cơ hội lớn nhưng không thể tiếp cận theo tâm lý chạy theo xu hướng. Điều quan trọng hơn việc mua công cụ là chuẩn bị năng lực sử dụng. Câu chuyện không còn là “có dùng AI hay không”, mà là “dùng AI vào việc gì, ở mức nào, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo như thế nào”.
Học thích ứng cá nhân hóa: lời hứa lớn của kỷ nguyên dữ liệu
Một trong những biến đổi sâu sắc nhất của giáo dục hiện đại là sự dịch chuyển từ mô hình dạy học đồng loạt sang mô hình học tập tính đến khác biệt cá nhân. Học thích ứng cá nhân hóa chính là biểu hiện tiêu biểu của xu hướng đó. Dựa trên dữ liệu thời gian thực về mức độ tiến bộ, lỗi sai, tốc độ tiếp thu và nhu cầu của từng người học, hệ thống có thể điều chỉnh nội dung, nhịp độ và lộ trình học sao cho phù hợp hơn với từng cá nhân.
Tài liệu tổng quan nhấn mạnh rằng học thích ứng cá nhân hóa đang cho thấy tác động tích cực đến thành tích học tập, sự tham gia và trải nghiệm học của người học, đặc biệt trong giáo dục đại học. Đây là một bước tiến quan trọng, bởi trong các lớp học đông, giáo viên khó có thể theo sát từng học sinh theo cách liên tục và chi tiết. Các hệ thống hỗ trợ thông minh có thể bù đắp phần nào khoảng trống đó bằng phản hồi nhanh, bằng việc phát hiện sớm điểm nghẽn nhận thức và bằng những đề xuất học tập phù hợp hơn.
Dù vậy, không nên lãng mạn hóa xu hướng này. Để cá nhân hóa học tập thực sự hiệu quả, nhà trường phải có hạ tầng số đủ mạnh, thiết bị đủ ổn định, hệ thống quản lý học tập đủ đồng bộ và đội ngũ giáo viên có năng lực đọc hiểu dữ liệu. Một nền tảng thông minh đến đâu cũng không thể tự tạo ra chất lượng giáo dục nếu thiếu một thiết kế sư phạm tốt. Nói cách khác, học thích ứng chỉ có ý nghĩa khi nó đứng trên một nền tảng giáo dục có năng lực tổ chức, có khả năng phân tích thông tin và có sự đồng hành tích cực của người dạy.
Gamification và game-based learning: khi động lực học tập được thiết kế lại
Một xu hướng khác đang phát triển nhanh là Gamification và học tập dựa trên trò chơi. Sức hấp dẫn của hướng nghiên cứu này nằm ở chỗ nó tiếp cận một vấn đề rất cũ của giáo dục bằng một ngôn ngữ rất mới: làm thế nào để người học muốn học nhiều hơn, tham gia sâu hơn và duy trì động lực lâu hơn. Gamification không nhất thiết biến mọi giờ học thành trò chơi, mà chủ yếu sử dụng các cơ chế thường thấy trong game như điểm thưởng, cấp độ, huy hiệu, nhiệm vụ, thử thách hay bảng xếp hạng để tăng sự hứng thú. Trong khi đó, game-based learning đi xa hơn khi dùng chính trò chơi như một môi trường học tập, nơi người học được trải nghiệm, sai, sửa và khám phá. Theo tài liệu tổng quan, các nghiên cứu gần đây đều ghi nhận tác động tích cực của hai hướng tiếp cận này đối với động lực, mức độ tham gia và cả kết quả học tập.
Tuy vậy, điều dễ gây ngộ nhận là cho rằng chỉ cần thêm yếu tố “vui” là học tập sẽ hiệu quả. Trên thực tế, gamification chỉ phát huy tác dụng khi gắn chặt với mục tiêu bài học. Nếu thiết kế hời hợt, người học có thể chỉ chạy theo phần thưởng bên ngoài mà không đi sâu vào tri thức. Nếu quá nhấn vào cạnh tranh, lớp học có thể trở nên áp lực và loại trừ những người học yếu thế. Vì vậy, thách thức của xu hướng này không nằm ở công nghệ mà nằm ở nghệ thuật thiết kế học tập: làm sao để yếu tố trò chơi phục vụ việc học chứ không lấn át việc học.
SEL: giáo dục cảm xúc – xã hội từ cấp độ cá nhân đến cấp độ hệ thống
Nếu AI đại diện cho làn sóng công nghệ, thì Social Emotional Learning đại diện cho sự trở lại mạnh mẽ của yếu tố con người trong giáo dục. Những năm gần đây, SEL không còn được xem như hoạt động bổ trợ hay phần “mềm” đứng bên lề tri thức học đường. Ngược lại, nó ngày càng được xác định là điều kiện cốt lõi để người học thành công, đặc biệt trong bối cảnh áp lực tâm lý, khủng hoảng sức khỏe tinh thần và các đứt gãy xã hội sau đại dịch. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng SEL đang mở rộng từ các can thiệp cá nhân sang cách tiếp cận toàn trường. Điều này rất quan trọng. Khi kỹ năng tự nhận thức, quản lý cảm xúc, giao tiếp, hợp tác, đồng cảm và ra quyết định có trách nhiệm được tích hợp vào toàn bộ môi trường giáo dục, nhà trường không chỉ dạy kiến thức mà còn dạy cách con người cùng sống và cùng phát triển. SEL vì thế không chỉ liên quan tới học sinh, mà còn liên quan tới văn hóa trường học, tới quan hệ thầy trò, tới cách quản lý lớp học và tới năng lực hỗ trợ tâm lý – xã hội của đội ngũ giáo viên.
Sự nổi lên của SEL cho thấy một điều rất rõ: giáo dục của thời đại mới không thể chỉ đo bằng điểm số. Một hệ thống giáo dục tốt phải giúp người học biết hợp tác, biết tự điều chỉnh, biết đối diện với thất bại và biết tạo dựng các mối quan hệ lành mạnh. Đây cũng là lý do SEL được xem là xu hướng có yêu cầu công nghệ không quá cao nhưng tác động dài hạn lại rất lớn, đặc biệt phù hợp với những bối cảnh nguồn lực còn hạn chế.
STEAM: từ kỹ thuật sang sáng tạo và đổi mới
Giáo dục STEM từng được xem là câu trả lời cho nhu cầu nhân lực của nền kinh tế số. Nhưng trong giai đoạn gần đây, hướng phát triển nổi bật là STEAM, tức bổ sung yếu tố nghệ thuật vào khối khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Sự thay đổi này không đơn thuần là thêm một chữ cái. Nó phản ánh sự điều chỉnh quan niệm về đổi mới: sáng tạo không chỉ sinh ra từ tư duy kỹ thuật, mà còn cần trí tưởng tượng, năng lực thiết kế, cảm quan thẩm mỹ và khả năng nhìn vấn đề bằng nhiều góc độ.
Theo tài liệu tổng quan, nghiên cứu STEAM hiện nay ngày càng gắn với design thinking, học qua dự án và tích hợp AI. Điều đó cho thấy mục tiêu của STEAM không còn dừng ở việc truyền thụ kiến thức theo môn học, mà là tạo ra trải nghiệm giải quyết vấn đề trong những bối cảnh thực. Học sinh không chỉ học cách tính toán hay lắp ghép, mà còn học cách tưởng tượng, thử nghiệm, điều chỉnh và trình bày giải pháp.
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, STEAM có sức hấp dẫn lớn vì nó gắn chặt với năng lực sáng tạo và khởi nghiệp. Nhưng đây cũng là xu hướng đòi hỏi đầu tư đáng kể: từ thiết bị, không gian học tập, học liệu đến năng lực tổ chức của giáo viên. Nếu triển khai chỉ ở dạng phong trào, STEAM dễ trở thành mô hình trình diễn. Nếu được tích hợp bài bản, nó có thể trở thành hạ tầng tư duy cho một thế hệ người học biết tạo ra giá trị mới.
Khoa học thần kinh giáo dục: hiểu bộ não để hiểu việc học
Một xu hướng có vẻ hàn lâm hơn nhưng đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn là khoa học thần kinh giáo dục. Điểm cốt lõi của lĩnh vực này là kết nối nghiên cứu về não bộ với thực hành dạy học. Những khái niệm như tính mềm dẻo thần kinh, củng cố trí nhớ, tải nhận thức hay chú ý chọn lọc không còn chỉ thuộc phòng thí nghiệm, mà đang dần đi vào thảo luận về thiết kế hoạt động học tập, sắp xếp thời lượng bài học và tổ chức môi trường lớp học.
Giá trị của khoa học thần kinh giáo dục nằm ở việc giúp người dạy hiểu sâu hơn cơ chế học tập. Tại sao người học quên nhanh? Vì sao quá tải thông tin làm giảm hiệu quả tiếp thu? Khi nào phản hồi nên được đưa ra? Vì sao giấc ngủ, cảm xúc và động lực lại liên quan trực tiếp tới kết quả học tập? Những câu hỏi này khiến giáo dục trở nên khoa học hơn, bớt lệ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan hơn.
Tuy vậy, tài liệu cũng lưu ý rằng khoảng cách giữa phát hiện thần kinh và ứng dụng lớp học vẫn còn rất lớn. Không ít “huyền thoại về não” vẫn tồn tại trong thực hành giáo dục. Do đó, thách thức hiện nay không chỉ là nghiên cứu thêm, mà là “dịch” nghiên cứu thành các chỉ dẫn thực hành đúng đắn, dễ hiểu và phù hợp với giáo viên.
Giáo dục hòa nhập và công bằng: thước đo đạo đức của mọi cải cách
Nếu phải chọn một nguyên tắc nền tảng cho tất cả xu hướng giáo dục hiện nay, đó có lẽ là công bằng và hòa nhập. Tài liệu tổng quan nhấn mạnh rằng giáo dục hòa nhập đang chuyển từ ngôn ngữ chính sách sang ngôn ngữ thực hành. Điều đó có nghĩa là không chỉ dừng ở tuyên bố “giáo dục cho tất cả”, mà phải đặt câu hỏi cụ thể hơn: ai đang bị bỏ lại phía sau, vì rào cản nào, và hệ thống cần thay đổi ra sao để mọi người học đều có cơ hội phát triển.
Giáo dục hòa nhập không chỉ dành cho người khuyết tật. Nó liên quan đến học sinh ở vùng khó khăn, học sinh dân tộc thiểu số, người học có khác biệt ngôn ngữ, giới, điều kiện kinh tế hay phong cách học tập. Trong bối cảnh giáo dục số, hòa nhập còn có nghĩa là không để khoảng cách công nghệ tạo ra một vòng bất bình đẳng mới. Một đổi mới dù hiện đại đến đâu cũng khó được xem là tiến bộ nếu nó chỉ phục vụ tốt cho nhóm người học vốn đã có lợi thế.
Bởi vậy, hòa nhập và công bằng không phải là một nhánh riêng của nghiên cứu giáo dục, mà là tiêu chí để đánh giá mọi xu hướng khác. AI phải công bằng. Học tập kết hợp phải công bằng. Gamification cũng phải công bằng. Đây là sự thay đổi rất căn bản trong tư duy giáo dục toàn cầu.
Học tập kết hợp: trạng thái “bình thường mới” của giáo dục
Sau đại dịch, blended learning hay hybrid learning không còn là giải pháp tạm thời. Nó đã trở thành một mô hình vận hành dài hạn của nhiều cơ sở giáo dục. Điểm mạnh của học tập kết hợp là tạo ra sự linh hoạt: người học có thể tiếp cận tài nguyên số, tương tác đồng bộ hoặc không đồng bộ, học trong lớp và ngoài lớp, học cá nhân và học cộng tác. Nhưng chính vì vậy, thách thức của mô hình này cũng rất phức tạp.
Tài liệu cho thấy những vấn đề nổi bật của học tập kết hợp không chỉ là công nghệ, mà còn là chất lượng tương tác, độ tin cậy của đánh giá, mức độ gắn kết cộng đồng học tập và khoảng cách tiếp cận giữa các nhóm người học. Một lớp học kết hợp chỉ thật sự hiệu quả khi phần trực tuyến và trực tiếp được thiết kế như một chỉnh thể, thay vì hai phần rời rạc ghép lại với nhau.
Vì vậy, vấn đề của giai đoạn hiện nay không còn là “có nên áp dụng blended learning hay không”, mà là “đánh giá chất lượng blended learning bằng chuẩn nào”. Đây sẽ là chủ đề nghiên cứu quan trọng của những năm tới.
Điểm mạnh, giới hạn và bài học cho Việt Nam
Nhìn tổng thể, các xu hướng nghiên cứu giáo dục 2024–2025 có ba điểm mạnh nổi bật. Thứ nhất, chúng có tính liên ngành rất cao, phản ánh sự trưởng thành của khoa học giáo dục. Thứ hai, nhiều xu hướng đã được hỗ trợ bởi hệ thống bằng chứng khá phong phú, từ nghiên cứu thẩm định, phân tích tổng quan đến báo cáo quốc tế. Thứ ba, phần lớn xu hướng đều có tính ứng dụng thực tiễn rõ rệt, ít nhất ở những bối cảnh đã có đủ nguồn lực.
Tuy nhiên, chính tài liệu cũng chỉ ra những hạn chế đáng kể: khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn, yêu cầu hạ tầng công nghệ cao, chi phí triển khai lớn, năng lực giáo viên chưa theo kịp, rủi ro bảo mật dữ liệu và tình trạng thiên lệch nghiên cứu về phía các quốc gia phát triển. Đây là những lưu ý rất đáng giá đối với Việt Nam. Bởi nếu chỉ nhìn vào bề mặt xu hướng mà không đánh giá điều kiện áp dụng, giáo dục rất dễ rơi vào tình trạng chạy theo mô hình đẹp trên giấy nhưng khó bền trong thực tế.
Bài học quan trọng nhất có lẽ là: không phải xu hướng nào cũng nên được áp dụng cùng lúc, và càng không nên áp dụng bằng mọi giá. Với các quốc gia đang phát triển, cần ưu tiên những hướng có yêu cầu công nghệ vừa phải nhưng tác động lớn như SEL, giáo dục hòa nhập, đổi mới phương pháp dạy học gắn với tư duy thiết kế, rồi sau đó mới mở rộng dần sang những hệ thống công nghệ phức tạp hơn. Đồng thời, đầu tư vào giáo viên luôn phải đi trước đầu tư vào thiết bị.
Kết luận: giáo dục tương lai sẽ vừa thông minh hơn, vừa nhân văn hơn
Từ những phân tích trên, có thể thấy giáo dục thế giới trong giai đoạn 2024–2025 đang chuyển sang một mô hình phát triển mới: thông minh hơn nhờ dữ liệu và công nghệ, nhưng cũng nhân văn hơn nhờ chú trọng cảm xúc, hòa nhập và công bằng. Đây không còn là thời kỳ mà công nghệ được ca ngợi như một lời giải thần kỳ. Ngược lại, những xu hướng có sức sống bền vững nhất chính là những xu hướng biết đặt công nghệ vào đúng vị trí của nó: công cụ để mở rộng cơ hội học tập, không phải mục đích tự thân.
Với Việt Nam, điều cần thiết không phải là chạy đua để “có đủ các xu hướng”, mà là lựa chọn sáng suốt, triển khai theo lộ trình và gắn đổi mới với điều kiện thực tiễn của từng cơ sở giáo dục. Khi đó, nghiên cứu giáo dục mới thực sự trở thành động lực cho thay đổi, thay vì chỉ là những khái niệm hấp dẫn trong báo cáo học thuật.
PGS.TS Trần Thành Nam
Chi hội trưởng Chi hội khoa học tâm lý – giáo dục UEd
