TLGD – Bước sang năm 2026, cận thị học đường không còn là một vấn đề cá biệt mà đã trở thành mối lo chung của nhiều gia đình Việt Nam, đặc biệt tại các đô thị.
Theo các cảnh báo y khoa, cận thị hiện được ví như một “đại dịch thầm lặng” khi âm thầm tấn công thị lực trẻ em ngay từ những năm đầu đời. Đáng lo ngại hơn, không ít hệ lụy nhãn khoa nghiêm trọng lại bắt nguồn từ những sai lầm tưởng chừng vô hại trong chăm sóc mắt, điển hình là quan niệm đeo kính “non độ” để tránh lệ thuộc kính.
Thực tế lâm sàng cho thấy, chính những can thiệp thiếu hiểu biết về sinh lý thị giác này đang đẩy nhanh tiến trình tăng độ, đặt trẻ vào nguy cơ đối mặt với cận thị nặng và các biến chứng vĩnh viễn khi trưởng thành. Nhìn từ góc độ giáo dục sức khỏe học đường, việc nhận diện đúng bản chất cận thị và kiểm soát tiến triển ngay từ sớm không chỉ là vấn đề y khoa, mà còn là trách nhiệm lâu dài của gia đình và nhà trường trong hành trình bảo vệ tương lai thị giác cho thế hệ trẻ.

Ảnh minh họa
Cận thị học đường – Khi “đại dịch thầm lặng” ngày càng trẻ hóa
Tính đến đầu năm 2026, tỷ lệ trẻ em Việt Nam mắc các tật khúc xạ, đặc biệt là cận thị, tiếp tục gia tăng với tốc độ đáng báo động. Tại các đô thị lớn, có nơi ghi nhận tới 30–40% học sinh phải đeo kính. Xu hướng này không dừng lại ở thành phố mà đang lan dần về khu vực nông thôn, nơi tỷ lệ trẻ bị cận thị dao động khoảng 15–20%.
Điều đáng quan tâm là độ tuổi khởi phát cận thị ngày càng sớm. Nếu như trước đây, cận thị thường xuất hiện rõ ở cuối bậc tiểu học hoặc đầu trung học cơ sở, thì nay nhiều trẻ mầm non đã bắt đầu có biểu hiện suy giảm thị lực. Nguyên nhân không khó nhận diện khi trẻ em tiếp xúc ngày càng sớm và kéo dài với thiết bị điện tử, trong khi thời gian vận động ngoài trời và tiếp xúc ánh sáng tự nhiên lại bị thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, cận thị không còn đơn thuần là tật khúc xạ cần đeo kính để nhìn rõ. Đằng sau những chiếc kính dày lên theo năm tháng là nguy cơ tiến triển thành cận thị nặng, kéo theo các biến chứng như bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm hay glôcôm khi trưởng thành. Những hệ lụy này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống mà còn đe dọa khả năng lao động và tương lai của trẻ.
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của phụ huynh khi chăm sóc mắt cho con là quan niệm đeo kính thấp hơn độ thật sẽ giúp mắt “bớt phụ thuộc” vào kính. Cách hiểu này tồn tại dai dẳng và được truyền miệng như một kinh nghiệm dân gian, nhưng lại đi ngược hoàn toàn với sinh lý thị giác.
Ths.Bs Nguyễn Hữu Dũng – Giám đốc Bệnh Viện Mắt Bình Tâm chia sẻ, khi trẻ đeo kính non độ, hình ảnh không được hội tụ chính xác trên võng mạc mà nằm phía trước, tạo ra một vùng mờ kéo dài. Để bù trừ, hệ thống điều tiết của mắt buộc phải hoạt động liên tục, khiến cơ thể mi co thắt nhằm tăng độ cong của thủy tinh thể.
Quá trình điều tiết cưỡng ép này không chỉ gây mỏi mắt, nhức đầu, chóng mặt mà còn dẫn đến hiện tượng co quắp điều tiết, khiến mắt rơi vào trạng thái “cận giả” kéo dài. Về lâu dài, chính sự căng thẳng điều tiết liên tục lại trở thành tác nhân kích thích trục nhãn cầu dài ra nhanh hơn, khiến độ cận tăng nhanh và khó kiểm soát.
Các nghiên cứu lâm sàng cập nhật đến năm 2026 đã khẳng định, đeo kính non độ không giúp giảm cận mà ngược lại còn làm độ cận “nhảy vọt” chỉ sau thời gian ngắn. Đây là một sai lầm sinh lý nghiêm trọng, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em trong giai đoạn phát triển.
Khi độ cận tăng nhanh và những ca bệnh “đến muộn”
Từ thực tế khám chữa bệnh, các bác sĩ tại Bệnh viện Mắt Bình Tâm cho biết, trong năm 2026, số lượng trẻ đến khám trong tình trạng độ cận tăng 2–3 Diop chỉ sau một năm có xu hướng gia tăng. Phần lớn các trường hợp này đều có điểm chung là sử dụng kính không đúng đơn thuốc, kính trôi nổi không đảm bảo tâm kính hoặc tự ý giảm độ kính theo lời truyền miệng.
Đáng nói, nhiều trẻ chỉ được đưa đi khám khi đã xuất hiện các triệu chứng rõ rệt như đau đầu kéo dài, nhìn mờ nhanh hoặc kết quả học tập giảm sút. Khi đó, “thời điểm vàng” để can thiệp kiểm soát tiến triển đã phần nào bị bỏ lỡ, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và tốn kém hơn.
Theo các chuyên gia, trong nhãn khoa hiện đại, kính thuốc được xem như một “liều thuốc” điều trị. Việc đeo kính sai độ chẳng khác nào dùng thuốc không đúng liều, vừa không có lợi mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cấu trúc nhãn cầu non nớt của trẻ.
Một thực tế đáng lo ngại là nhiều trẻ bị suy giảm thị lực nhưng không biết cách diễn đạt, hoặc chưa ý thức được vấn đề mình đang gặp phải. Vì vậy, vai trò quan sát của cha mẹ trở nên đặc biệt quan trọng.
Các bác sĩ nhãn khoa cảnh báo, phụ huynh cần lưu ý những biểu hiện thường gặp như trẻ hay nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn xa, ngồi sát tivi hoặc cúi gầm mặt khi đọc sách. Đây là những phản xạ tự nhiên nhằm tạo hiệu ứng “kính lỗ”, giúp hình ảnh tạm thời rõ hơn trên võng mạc.
Ngoài ra, việc dụi mắt thường xuyên, chảy nước mắt, đỏ mắt hay than đau đầu, chóng mặt cũng là dấu hiệu cho thấy hệ điều tiết đang phải làm việc quá tải. Một số trẻ còn có biểu hiện chép bài sai, bỏ dòng khi đọc do thị lực không ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và tâm lý.
Những “tín hiệu cầu cứu” này nếu được nhận diện sớm sẽ giúp phụ huynh kịp thời đưa trẻ đi khám, tránh để cận thị tiến triển âm thầm đến mức khó kiểm soát.
Kiểm soát cận thị trong kỷ nguyên số – Không chỉ là cắt kính
Trước thực trạng cận thị gia tăng nhanh, các cơ sở nhãn khoa chuyên sâu đã chuyển từ tư duy “cắt kính đơn thuần” sang xây dựng phác đồ kiểm soát tiến triển cận thị cá thể hóa cho từng trẻ. Tại Bệnh viện Mắt Bình Tâm, mỗi bệnh nhi đều được đánh giá toàn diện từ độ khúc xạ, trục nhãn cầu đến thói quen sinh hoạt và môi trường học tập.
Các công nghệ hiện đại như tròng kính kiểm soát cận thị ứng dụng công nghệ D.I.M.S hoặc H.A.L.T giúp tạo vùng mờ ngoại vi, đã được chứng minh có thể làm chậm tốc độ tăng độ lên đến 60–80%. Bên cạnh đó, phương pháp Ortho-K – chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc ban đêm – cũng mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kìm hãm sự dài ra của trục nhãn cầu, đồng thời giúp trẻ không cần đeo kính gọng ban ngày.
Điểm cốt lõi của các phác đồ này không phải là làm trẻ “hết cận” mà là giữ cho độ cận ổn định, giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm về sau.
Song song với can thiệp y khoa, việc tối ưu hóa môi trường thị giác đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát cận thị. Một không gian học tập đạt chuẩn với ánh sáng đầy đủ, không nhấp nháy, kết hợp giữa ánh sáng tự nhiên và đèn học chất lượng cao sẽ giúp võng mạc không bị kích ứng.
Tư thế ngồi học khoa học, duy trì khoảng cách hợp lý từ mắt đến sách vở hoặc màn hình cũng giúp giảm áp lực điều tiết. Đặc biệt, các nghiên cứu nhãn khoa tiếp tục khẳng định vai trò của ánh sáng tự nhiên trong việc ức chế cận thị. Việc cho trẻ vận động ngoài trời ít nhất 120 phút mỗi ngày được xem như “liều vaccine” tự nhiên, giúp làm chậm quá trình tăng độ một cách bền vững.
Trong hành trình bảo vệ thị lực cho trẻ, sự thấu hiểu và can thiệp đúng cách của cha mẹ đóng vai trò then chốt. Cận thị học đường không đáng sợ nếu được phát hiện sớm và kiểm soát khoa học, nhưng sẽ trở thành mối nguy lâu dài nếu bị xem nhẹ hoặc xử lý sai cách.
Đôi mắt sáng khỏe hôm nay chính là nền tảng vững chắc cho học tập, lao động và chất lượng sống của trẻ mai sau. Bắt đầu từ việc bỏ qua những lầm tưởng cũ, chủ động thăm khám định kỳ và xây dựng môi trường thị giác lành mạnh, cha mẹ đang góp phần bảo vệ tương lai thị giác cho con em mình một cách bền vững và nhân văn.
Lan Anh
